Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 509,2 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập thứ cấp
Croatia509,2588711,5580,2446,4214,7585,9568,1474,5430,7
Litva102,89,310664,723,930,848,24249,232,3

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026509,2−12,44%509,2509,2509,2+14,07%···
2025581,53+26,2%711,5446,4446,45,92%580,2+2,13%711,5+21,44%588+173,87%
2024460,8−1,09%585,9214,7474,5+6,75%568,1+52,06%585,94,69%214,750,15%
2023465,88−13,85%614,7373,6444,54,2%373,631,08%614,7+12,98%430,729,73%
2022540,78+0,82%612,946446426,27%542,1+12,87%544,12,91%612,9+28,87%
2021536,4+8,09%629,3475,6629,3+70,5%480,315,94%560,4+10,99%475,611,88%
2020496,28+19,86%571,4369,1369,1+60,62%571,4+15,79%504,9+13,49%539,7+10,59%
2019414,05+7%493,5229,8229,829,36%493,5+20,42%444,9+19,5%488+10,78%
2018386,98+3,86%440,5325,3325,3+1,75%409,8+1,84%372,3+2,11%440,5+9,12%
2017372,6+14,25%403,7319,7319,7+63,28%402,4+2,31%364,6+5,83%403,7+8,84%
2016326,13+16,22%393,3195,8195,8+14,17%393,3+33,41%344,5+8,13%370,9+9,9%
2015280,6+25,3%337,5171,5171,5+37,09%294,8+27,4%318,6+15,23%337,5+28,42%
2014223,95−27,58%276,5125,1125,161%231,443,44%276,5+9,12%262,8+3,63%
2013309,23−6,93%409,1253,4320,8+4,84%409,1+12,39%253,419,81%253,626,06%
2012332,25+1,3%364306306+4,08%364+4,3%3167,6%343+4,89%
2011328+0,95%3492942944,42%349+3,87%342+16,72%3279,92%
2010324,9+9%363293307,6+15,21%336+6,8%293+3,02%363+11,25%
2009298,08−7,05%326,32672671,4%314,67,74%284,410,2%326,37,9%
2008320,7+3,66%354,3270,8270,87,61%341+5,8%316,7+0,73%354,3+15,14%
2007309,38−4,54%322,3293,1293,115,31%322,39,77%314,4+1,98%307,7+8,08%
2006324,08−6,51%357,2284,7346,10,09%357,25,73%308,33,2%284,716,95%
2005346,65−1,51%378,9318,5346,4+8,62%378,9+5,54%318,58,66%342,810,07%
2004351,95−0,63%381,2318,9318,98,6%3594,75%348,70,23%381,2+11,66%
2003354,17+4,24%376,9341,4348,9+7,52%376,9+9,37%349,52,37%341,4+2,83%
2002339,78+5,05%358324,5324,5+12,99%344,60,92%358+11,6%3321,78%
2001323,45+13,92%347,8287,2287,2+16,32%347,8+28,06%320,8+0,47%338+13,46%
2000283,92·319,3246,9246,9271,6319,3297,9

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế