Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 7.378 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Luxembourg7.3786.7847.6777.3777.3307.6288.0068.4127.2308.331
Croatia836,11.725,38.875,23.387,8833,51.669,79.040,73.412,4885,11.751,2

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20267.378+1,18%7.3787.3787.378+0,65%···
20257.292−6,74%7.6776.7847.330+1,38%7.37712,3%7.6774,11%6.78411,06%
20247.819+3,91%8.4127.2307.230+8,98%8.412+16,82%8.006+0,93%7.6288,44%
20237.524,5+3,48%8.3316.6346.63410,93%7.2011,36%7.932+9,76%8.331+17,17%
20227.271,25+3,28%7.4487.1107.448+8,83%7.300+2,5%7.227+13,69%7.1109,28%
20217.040+22,47%7.8376.3576.844+29,01%7.122+23,07%6.357+23,77%7.837+15,83%
20205.748,5+10,35%6.7665.1365.305+5,64%5.787+5,7%5.1360,89%6.766+31,15%
20195.209,5+3,12%5.4755.0225.022+4,43%5.475+8,09%5.182+4,48%5.1594%
20185.052−1,62%5.3744.8094.809+0,48%5.0653,8%4.9601,29%5.3741,65%
20175.135−9,54%5.4644.7864.78615,26%5.2657,87%5.0259,59%5.4645,53%
20165.676,25+3,14%5.7845.5585.648+18,88%5.715+1,71%5.5581,85%5.7843,28%
20155.503,25+16,38%5.9804.7514.751+0,72%5.619+15,95%5.663+18,4%5.980+30,91%
20144.728,5+7,38%4.8464.5684.717+4,31%4.846+5,07%4.783+9,53%4.568+11,06%
20134.403,5+3,8%4.6124.1134.522+7,03%4.612+5,42%4.3675,88%4.113+10,3%
20124.242,25+4,86%4.6403.7294.225+2,37%4.375+1,7%4.640+23,08%3.7296,4%
20114.045,75−0,65%4.3023.7704.1270,15%4.302+5,31%3.7701,87%3.9845,79%
20104.072,25−0,02%4.2293.8424.1331,03%4.085+5,5%3.842+0,08%4.2294,02%
20094.073,25−0,94%4.4063.8394.1761,86%3.8724,28%3.8394,86%4.406+7,15%
20084.111,75+6,87%4.2554.0354.255+12,86%4.045+4,28%4.035+6,8%4.112+3,76%
20073.847,5+10,08%3.9633.7703.770+9,53%3.879+7,9%3.778+17,92%3.963+5,96%
20063.495,25+22,72%3.7403.2043.442+30,38%3.595+30,4%3.204+21,96%3.740+11,01%
20052.848,25+12,69%3.3692.6272.640+0,49%2.757+13,27%2.627+16,08%3.369+20,93%
20042.527,5+8,9%2.7862.2632.627+12,84%2.434+10,19%2.263+5,9%2.786+6,74%
20032.321+2,95%2.6102.1372.3287,29%2.2094,41%2.137+11,24%2.610+14,73%
20022.254,5·2.5111.9212.5112.3111.9212.275

25 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế