Croatia

Croatia kỳ Q1-2026 đạt 836,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Croatia836,11.725,38.875,23.387,8833,51.669,79.040,73.412,4885,11.751,2
Litva2.243,72.665,72.721,52.530,42.083,52.203,72.377,52.261,52.030,91.795,5

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026836,1−77,44%836,1836,1836,1+0,31%···
20253.705,45−1,24%8.875,2833,5833,55,83%3.387,80,72%8.875,21,83%1.725,3+3,33%
20243.751,98−5,15%9.040,7885,1885,123,37%3.412,42,5%9.040,74%1.669,74,65%
20233.955,83+12,59%9.417,11.155,11.155,1+71,86%3.499,9+19,83%9.417,1+7,75%1.751,2+1,74%
20223.513,45+43,12%8.739,7672,1672,1+57,77%2.920,7+117,07%8.739,7+28,13%1.721,3+40,29%
20212.454,9+85,21%6.821,1426426+5,65%1.345,5+98,13%6.821,1+92,12%1.227+83,35%
20201.325,5−48,45%3.550,5403,2403,2+84,62%679,171,14%3.550,546,55%669,237,49%
20192.571,1+11,55%6.642,6218,4218,435,65%2.352,9+16,61%6.642,6+8,72%1.070,5+42,24%
20182.304,88+4,86%6.109,8339,4339,424,59%2.017,7+2,52%6.109,8+6,32%752,6+19,92%
20172.198,08+7,52%5.746,5450,1450,1+4,92%1.968,1+17,7%5.746,5+7,52%627,614,23%
20162.044,4+12,74%5.344,7429429+10,17%1.672,2+10,25%5.344,7+14,23%731,7+9,44%
20151.813,38+12,05%4.678,7389,4389,4+44,44%1.516,8+5,28%4.678,7+13,15%668,6+6,4%
20141.618,43+12,48%4.135269,6269,6+27,59%1.440,7+19,34%4.135+5,63%628,4+48,8%
20131.438,83+2,75%3.914,5211,3211,3+37,21%1.207,2+2,05%3.914,5+2,02%422,31,1%
20121.400,25−0,09%3.837154154+14,93%1.183+0,94%3.837+0,03%4277,97%
20111.401,5+8,23%3.836134134+30,99%1.172+3,33%3.836+7,45%464+24,26%
20101.294,98+5,02%3.570102,3102,329,45%1.134,2+4,51%3.570+8,47%373,49,1%
20091.233,1−16,14%3.291,314514514,2%1.085,321,91%3.291,315,13%410,87,69%
20081.470,43−0,41%3.877,91691693,59%1.389,8+3,27%3.877,91,08%4454,26%
20071.476,5+16,82%3.920,1175,3175,3+1.313,71%1.345,8+19,88%3.920,1+12,15%464,8+9,29%
20061.263,95+13,58%3.495,512,412,485,81%1.122,6+16,04%3.495,5+14,51%425,3+23,63%
20051.112,88+9,81%3.052,787,487,4+4,8%967,4+1,15%3.052,7+13,91%344+2,93%
20041.013,47+3,69%2.679,983,483,440,98%956,4+3,45%2.679,9+4,35%334,2+21,26%
2003977,43+11,84%2.568,3141,3141,321,98%924,5+40,5%2.568,3+12,15%275,624,8%
2002873,93−3,48%2.290,1181,1181,117,34%658+6,15%2.290,13,89%366,58,38%
2001905,43+32,47%2.382,7219,1219,1+129,18%619,9+8,37%2.382,7+39,36%400+12,17%
2000683,5·1.709,895,695,65721.709,8356,6

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế