Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt -149 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân tài khoản vãng lai
Latvia-149-350-348-479-271114-396-3480-71
Estonia-148,7408,4-198,467,5-157,570,9-284,2-143,5-139,6203,4

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-149+58,84%-149-149-149+45,02%···
2025-362−129,84%-271-479-271-47937,64%-348+12,12%-350407,02%
2024-157,5+58,31%114-3960+100%-348+3,06%-396+31,37%114+260,56%
2023-377,75+23,45%-71-577-5043,92%-359+42,47%-577+11,37%-71+66,82%
2022-493,5−50,34%-214-651-485156,61%-624+14,29%-6519,23%-214207%
2021-328,25−247,86%200-728-189584,62%-728375,76%-5961.886,67%20067,48%
2020222+1.841,18%615-303941,79%264+337,84%-30+86,78%615+179,55%
2019-12,75+54,05%220-22767+857,14%-111177,62%-227+44,5%220+48,65%
2018-27,75−128,98%148-409788,89%143+274,39%-409128,49%14874,53%
201795,75−12,16%581-1796353,33%-82182,76%-179258,41%581+167,74%
2016109+1.844%217-29135+225%-29+64,63%113+205,61%21720,22%
2015-6,25+92,51%272-108-108+34,55%-82+41,84%-107+34,36%272+101,48%
2014-83,5+47,4%135-165-165+4,07%-14131,78%-163+41,37%135+273,08%
2013-158,75+22,28%-78-278-172+34,85%-107+57,71%-27829,91%-78+9,3%
2012-204,25−21,4%-86-264-264486,67%-253107,38%-214+42,93%-86+34,35%
2011-168,25−319,22%-45-375-45116,61%-122163,21%-375326,14%-13189,86%
201076,75−78,9%271-88271+1.494,12%19368,67%-88123,66%-69115,33%
2009363,75+148,39%6161717+101,9%616+168,98%372+149,01%450+197,4%
2008-751,75+35,9%-462-893-893+16,78%-893+24,64%-759+44,07%-462+57,06%
2007-1.172,75−31,33%-1.073-1.357-1.073105,16%-1.18560,79%-1.35729,98%-1.076+15,14%
2006-893−121,86%-523-1.268-52388,13%-737113,62%-1.044141,11%-1.268128,88%
2005-402,5−18,56%-278-554-27828,7%-345+27,67%-43318,31%-55485,28%
2004-339,5−82,53%-216-477-216116%-477143,37%-36672,64%-29926,69%
2003-186−36,76%-100-236-100108,33%-19625,64%-21238,56%-23626,2%
2002-136+2,68%-48-187-4833,33%-15687,95%-1536,99%-187+37,04%
2001-139,75−71,47%-36-297-3616,13%-8336,07%-14385,71%-29789,17%
2000-81,5·-31-157-31-61-77-157

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế