Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt -148,7 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1993 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân tài khoản vãng lai
Estonia-148,7408,4-198,467,5-157,570,9-284,2-143,5-139,6203,4
Cyprus-1.273,8-817,2-100,1-409,1-1.010,1-1.416,5-116,1-341,7-978,7-588,6

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-148,7−595,67%-148,7-148,7-148,7+5,59%···
202530+124,17%408,4-198,4-157,512,82%67,5+147,04%-198,4+30,19%408,4+476,02%
2024-124,1−3,78%70,9-284,2-139,668,4%-143,54,9%-284,2+38,48%70,965,14%
2023-119,58+57,62%203,4-462-82,9+67,27%-136,8+62,19%-46290,91%203,4+174,89%
2022-282,18+1,95%-242-361,8-253,3+47,56%-361,8+57,33%-24211,11%-271,6168,33%
2021-287,8−63,59%397,5-847,9-483409,62%-847,9504,92%-217,836,98%397,5+143,68%
2020-175,93−222,92%209,4-910,1156+46,75%209,4+33,12%-159182,94%-910,1876,54%
2019143,13+291,59%191,7106,3106,3+237,46%157,3+36,43%191,7+873,1%117,2+677,34%
201836,55−64,32%115,3-20,331,563,24%115,3+64,71%19,787,75%-20,3121,78%
2017102,43+88,71%160,87085,7+162,88%7028,13%160,829,32%93,2+227,02%
201654,28−29,95%227,5-136,3-136,359,6%97,450,2%227,5+56,14%28,547,22%
201577,48+160,64%195,6-85,4-85,4+44,62%195,6+269,06%145,7+196,14%5468,4%
201429,73+542,01%170,9-154,2-154,2170,53%53+446,39%49,2+291,44%170,9+270,72%
2013-6,73+92,08%46,1-57-5738,35%9,7+105,63%-25,7+82,02%46,1+176,05%
2012-84,93−254,97%16,7-172,3-41,2+66,48%-172,31.004,49%-142,9174,2%16,789,88%
201154,8−16,59%192,6-122,9-122,9232,16%-15,6190,17%192,68,42%165,1+128,67%
201065,7−27,08%210,3-37-37+1,6%17,354,35%210,3+10,74%72,257,58%
200990,1+125,06%189,9-37,6-37,6+93,71%37,9+109,36%189,9+165,26%170,2+217,87%
2008-359,58+40,99%-144,4-597,8-597,8+20,47%-405,1+33,34%-291+49,57%-144,4+71,18%
2007-609,38−20,33%-501,1-751,7-751,755,86%-607,736,19%-57733,53%-501,1+24,66%
2006-506,42−105,76%-432,1-665,1-482,3131,88%-446,2112,88%-432,176,15%-665,1106,81%
2005-246,13+15,54%-208-321,6-208+40,25%-209,6+46,23%-245,3356,8%-321,6+14,03%
2004-291,43−3,58%-53,7-389,8-348,118,4%-389,869,63%-53,7+78,55%-374,16,49%
2003-281,35−29,98%-229,8-351,3-29424,63%-229,813,03%-250,354,41%-351,332,82%
2002-216,45−74,63%-162,1-264,5-235,9122,76%-203,3117,67%-162,143,45%-264,544,14%
2001-123,95−48,53%-93,4-183,5-105,9354,51%-93,480,31%-11312,1%-183,516,21%
2000-83,45−44,75%-23,3-157,9-23,3+68,17%-51,8+29,62%-100,8722,22%-157,957,9%
1999-57,65+46,66%16,2-100-73,2+46,14%-73,6+33,09%16,2+116,2%-10015,74%
1998-108,07+13,38%-86,4-135,9-135,912,87%-11053,42%-100+13,57%-86,4+54,84%
1997-124,78−62,15%-71,7-191,3-120,459,89%-71,755,87%-115,7131,4%-191,340,15%
1996-76,95−166,26%-46-136,5-75,364,77%-4622,34%-50267,79%-136,5119,81%
1995-28,9+16,23%29,8-62,1-45,714,54%-37,6106,59%29,8+205,3%-62,120,35%
1994-34,5−866,67%-18,2-51,6-39,9367,79%-18,2342,67%-28,3216,94%-51,680,42%
19934,5·24,2-28,614,97,524,2-28,6

34 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế