Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt -34,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập thứ cấp
Estonia-34,3153,16,1-25,7-41,1285,7-26,3-10,3-74,7241,3
Cyprus-167,3-116,6-114,8-41,8-65,7-134,7-103,8-47,5-77,6-139,7

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-34,3−248,48%-34,3-34,3-34,3+16,55%···
202523,1−47,02%153,1-41,1-41,1+44,98%-25,7149,51%6,1+123,19%153,146,41%
202443,6+1,1%285,7-74,7-74,746,18%-10,3+34,81%-26,31.284,21%285,7+18,4%
202343,13+258,55%241,3-51,1-51,1+53,08%-15,8+54,73%-1,9+91,52%241,3+320,38%
2022-27,2−241,07%57,4-108,9-108,978,82%-34,957,92%-22,4276,38%57,4+49,48%
2021-7,98−398,44%38,4-60,9-60,944,66%-22,1+33,63%12,7+408%38,442,26%
2020-1,6−108,63%66,5-42,1-42,147,2%-33,3389,57%2,589,18%66,52,49%
201918,55+6,15%68,2-28,6-28,61.000%11,530,72%23,1+50,98%68,2+67,98%
201817,48−56,04%40,6-2,6-2,6143,33%16,649,85%15,350,16%40,654,48%
201739,75+583,28%89,266+110,71%33,1+451,67%30,7+389,62%89,2+222,02%
2016-8,23−563,38%27,7-56-56+9,82%6+360,87%-10,6210,42%27,755,25%
20151,77−51,7%61,9-62,1-62,125,45%-2,3+25,81%9,6+405,26%61,95,35%
20143,68+236,11%65,4-49,5-49,530,61%-3,1+71,3%1,962,75%65,4+99,39%
2013-2,7−110,16%32,8-37,9-37,934,4%-10,8140,6%5,181,91%32,858,85%
201226,58+5,25%79,7-28,2-28,2+19,2%26,636,67%28,214,55%79,7+30,87%
201125,25−7,25%60,9-34,9-34,9104,09%42+9,66%33+25%60,90,65%
201027,22+22,36%61,3-17,1-17,1+40,21%38,3+103,72%26,4+39,68%61,323,28%
200922,25+15,43%79,9-28,6-28,6+20,11%18,8+15,34%18,9+41,04%79,93,97%
200819,28+17,53%83,2-35,8-35,8450,77%16,3+262,22%13,4+50,56%83,2+41,74%
200716,4+385,93%58,7-6,5-6,5+70,05%4,580,26%8,950,28%58,7+1.167,27%
20063,38+22,73%22,8-21,7-21,779,34%22,8+94,87%17,9+3,47%-5,5+6,78%
20052,75−83,61%17,3-12,1-12,1168,75%11,746,33%17,346,27%-5,931,11%
200416,78−11,48%32,2-4,517,6+51,72%21,814,84%32,2+62,63%-4,5123,94%
200318,95+23,45%25,611,611,6+9,43%25,6+98,45%19,8+38,46%18,820,34%
200215,35−36,24%23,610,610,657,43%12,957,98%14,39,49%23,65,22%
200124,07+4%30,715,824,9+9,21%30,7+25,82%15,825,12%24,9+2,47%
200023,15·24,421,122,824,421,124,3

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế