Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt -167,3 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2004 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập thứ cấp
Cyprus-167,3-116,6-114,8-41,8-65,7-134,7-103,8-47,5-77,6-139,7
Malta-103,2-78,7-30,5-3,530-65,616,339,929,4-18,7

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-167,3−97,46%-167,3-167,3-167,3154,64%···
2025-84,73+6,79%-41,8-116,6-65,7+15,34%-41,8+12%-114,810,6%-116,6+13,44%
2024-90,9+14,39%-47,5-134,7-77,6+25,95%-47,5+22,89%-103,8+12,48%-134,7+3,58%
2023-106,18−65,9%-61,6-139,7-104,8+4,73%-61,656,74%-118,678,88%-139,7245,79%
2022-64+25,56%-39,3-110-110+5,25%-39,3+62,18%-66,3844,94%-40,4+69,58%
2021-85,98+4,66%8,9-132,8-116,113,38%-103,91,96%8,9+113,82%-132,844,35%
2020-90,18−31,93%-64,4-102,4-102,4101,57%-101,974,79%-64,4+16,47%-925,5%
2019-68,35+24,7%-50,8-87,2-50,8+46,01%-58,3+45,97%-77,120,66%-87,2+10,29%
2018-90,77−9,43%-63,9-107,9-94,118,07%-107,9+4,6%-63,9+26,21%-97,285,5%
2017-82,95+9,71%-52,4-113,1-79,7+21,94%-113,137,76%-86,6+5,15%-52,4+43,04%
2016-91,88+12,96%-82,1-102,1-102,1+5,2%-82,1+29,71%-91,33,28%-92+15,83%
2015-105,55−3,61%-88,4-116,8-107,7+11,29%-116,86,96%-88,44,12%-109,318,8%
2014-101,88−21,39%-84,9-121,4-121,4126,92%-109,215,68%-84,9+14,59%-924,07%
2013-83,93−36,91%-53,5-99,4-53,5+31,59%-94,434,47%-99,492,64%-88,495,58%
2012-61,3−10,3%-45,2-78,2-78,230,55%-70,295%-51,6+14%-45,2+31,93%
2011-55,58−17,19%-36-66,4-59,9+27,31%-3682,74%-6011,11%-66,497,62%
2010-47,43+4,14%-19,7-82,4-82,4117,41%-19,7+64,18%-54+9,09%-33,6+26,32%
2009-49,48−206,82%-37,9-59,4-37,9+3,07%-5548,65%-59,43.400%-45,6565,31%
2008-16,13−6.550%9,8-39,1-39,14.010%-37177,08%1,8+110%9,8+132,67%
20070,25−99,38%48-30197,83%4825%-18162,07%-30230,43%
200640,5+63,64%642346+48,39%64+166,67%2919,44%23+187,5%
200524,75−36,13%36831+34,78%2448,94%362,7%883,33%
200438,75·482323473748

23 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế