Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 52.467 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hàng hoá
Đức52.46737.04945.00547.56155.62845.46555.93767.17568.16961.756
Pháp-16.955-2.630-14.136-22.201-19.059-7.461-17.800-19.645-16.543-11.991

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202652.467+13,29%52.46752.46752.4675,68%···
202546.310,75−21,75%55.62837.04955.62818,4%47.56129,2%45.00519,54%37.04918,51%
202459.186,5+5,05%68.16945.46568.169+25,04%67.175+29,94%55.9372,55%45.46526,38%
202356.343,5+79,3%61.75651.69854.517+43,43%51.698+84,55%57.403+98,26%61.756+101,04%
202231.423,5−33,02%38.00928.01338.00929,72%28.01341,4%28.95436,92%30.71822,96%
202146.915+5,58%54.08339.87354.083+6,45%47.805+82,32%45.89910,04%39.87319,76%
202044.435,25−16,63%51.01926.22050.8088,99%26.22050,18%51.0197,88%49.694+0,66%
201953.300,25−2,53%55.82449.36855.82410,03%52.62616,02%55.383+12,53%49.368+10,17%
201854.684,75−14,9%62.66344.81262.0463,8%62.6633,77%49.21825,45%44.81227,02%
201764.260,25+2,65%66.02361.40664.497+6,74%65.1158,28%66.023+5,03%61.406+9,43%
201662.599+2,18%70.99756.11260.424+1,88%70.997+10,95%62.863+0,99%56.1125,71%
201561.263,75+12,15%63.99059.31159.311+15%63.990+21,17%62.245+8,58%59.509+4,76%
201454.628,75+9,28%57.32451.57651.576+3,05%52.810+3,23%57.324+18,39%56.805+12,87%
201349.987,75−0,48%51.15648.41950.0501,19%51.156+0,94%48.4198,15%50.326+7,37%
201250.229+22,38%52.71546.87050.653+19,08%50.678+26,71%52.715+27,57%46.870+16,25%
201141.042,75+3,04%42.53639.99542.536+12,03%39.995+3,88%41.321+2,88%40.3195,56%
201039.831,75+16,61%42.69237.97037.970+42,6%38.502+16,45%40.163+14,23%42.692+2,17%
200934.159−23,6%41.78426.62726.62747,14%33.06437,89%35.16113,64%41.784+21,04%
200844.712,75−8,17%53.23834.52150.377+4,6%53.238+9,85%40.71517,85%34.52128,95%
200748.693,25+23,74%49.55948.16348.163+25,25%48.465+36,31%49.559+29,16%48.586+7,9%
200639.352,75+3,07%45.02935.55638.4556,95%35.5569,91%38.3713%45.029+39,11%
200538.180,25+2,47%41.32732.37041.327+4,36%39.4677,4%39.557+13,57%32.370+1,21%
200437.258,25+17,42%42.62031.98339.601+34,67%42.620+42,9%34.8295,69%31.983+3,98%
200331.730,25−8,35%36.93129.40629.40613,15%29.82612,67%36.9310,34%30.7587,97%
200234.623+39,37%37.05633.42333.858+44,7%34.155+53,22%37.056+43,65%33.423+19,87%
200124.842,25+57,4%27.88322.29123.399+31,8%22.291+25,23%25.796+81,16%27.883+109%
200015.783,25−5,82%17.80013.34117.753+23,85%17.800+1,1%14.23910,25%13.34130,61%
199916.758,5−4,82%19.22714.33414.33410,52%17.6073,67%15.8669,19%19.227+3,06%
199817.606,25+6,51%18.65716.02016.020+31,14%18.277+7,96%17.4710,7%18.6573,73%
199716.529,75+14,27%19.38012.21612.2164,48%16.929+26,37%17.594+15,45%19.380+17,89%
199614.466+15,89%16.43912.78912.789+8,66%13.396+9,59%15.240+29,42%16.439+16,1%
199512.482,25+15,48%14.15911.77011.770+19,65%12.2242,98%11.776+18,19%14.159+30,67%
199410.809+21,66%12.5999.8379.837+10,7%12.599+50,38%9.964+40,22%10.8362,97%
19938.884,5+46,65%11.1687.1068.886+57,64%8.378+89,33%7.10615,99%11.168+95,52%
19926.058,25+34,28%8.4594.4255.637+7,8%4.425+256,57%8.459+94,64%5.71221,01%
19914.511,75·7.2311.2415.2291.2414.3467.231

36 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế