Tây Ban Nha

Tây Ban Nha kỳ Q1-2026 đạt 24.941 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1993 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Tây Ban Nha24.94125.58134.78330.19423.07222.04231.56627.00919.58820.213
Hà Lan9.17313.2528.59713.1928.36412.2428.27811.9228.71911.699

Tây Ban Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202624.941−12,2%24.94124.94124.941+8,1%···
202528.407,5+13,4%34.78323.07223.072+17,79%30.194+11,79%34.783+10,19%25.581+16,06%
202425.051,25+8,33%31.56619.58819.588+14,7%27.009+8,31%31.566+4,27%22.042+9,05%
202323.124,75+27,96%30.27317.07717.077+51,59%24.936+26,37%30.273+21,64%20.213+23,22%
202218.072,25+115,61%24.88711.26511.265+328,33%19.733+261,94%24.887+93,78%16.404+30,16%
20218.382+38,84%12.8432.6302.63068,69%5.452+62,17%12.843+79,55%12.603+140,79%
20206.037,25−61,43%8.4003.3628.40017,01%3.36281,47%7.15366,4%5.23459,94%
201915.654+1,87%21.28710.12210.122+4,04%18.1430,24%21.287+1,73%13.064+3,44%
201815.367,25−3,5%20.9249.7299.7291,27%18.1871,73%20.9246,38%12.6292,75%
201715.924,75+9,31%22.3519.8549.854+4,36%18.508+16,19%22.351+9,33%12.986+4,23%
201614.568,25+9,02%20.4439.4429.442+7,08%15.929+8,87%20.443+4,92%12.459+18,42%
201513.363,5+1,17%19.4848.8188.818+1,5%14.631+2,76%19.484+1,97%10.5212,61%
201413.209,25+1,57%19.1088.6888.688+5,8%14.2382,4%19.108+1,12%10.803+4,65%
201313.004,75+5,8%18.8968.2128.212+2,13%14.588+4,03%18.896+5,35%10.323+12,61%
201212.291,75+7,1%17.9368.0418.041+17,54%14.023+3,63%17.936+9,37%9.167+0,33%
201111.477,25+24,8%16.3996.8416.841+27,8%13.532+28,55%16.399+19,74%9.137+26,73%
20109.196,5+12,77%13.6965.3535.353+3,98%10.527+5,87%13.696+14,76%7.210+28,87%
20098.155−7,41%11.9345.1485.1485,21%9.9434,96%11.93411,44%5.5954,59%
20088.808+10,97%13.4755.4315.431+20,93%10.462+19,51%13.475+8,14%5.8642,98%
20077.937,5+9,3%12.4614.4914.491+10,81%8.754+0,92%12.461+11,4%6.044+17,68%
20067.262,25+9,52%11.1864.0534.053+8,63%8.674+10,67%11.186+8,12%5.136+11,43%
20056.631+7,69%10.3463.7313.731+10,48%7.838+11,68%10.346+4,33%4.609+6,74%
20046.157,5−1,23%9.9173.3773.3770,88%7.0189,16%9.917+1,78%4.318+6,38%
20036.234+3,78%9.7443.4073.407+1,01%7.726+9,43%9.744+3,46%4.0592,8%
20026.006,75−1,46%9.4183.3733.373+3,85%7.0602,62%9.4183,05%4.176+0,14%
20016.095,5+9,41%9.7143.2483.248+14,57%7.250+6,63%9.714+10,19%4.170+8,74%
20005.571,25+12,88%8.8162.8352.835+0,43%6.799+13,54%8.816+13,74%3.835+20,6%
19994.935,5+6,58%7.7512.8232.823+13,78%5.988+11,26%7.751+5,63%3.1804,3%
19984.631+20,44%7.3382.4812.481+36,62%5.382+22,26%7.338+13%3.323+24,55%
19973.845+17,78%6.4941.8161.816+8,87%4.402+13,45%6.494+20,42%2.668+26,03%
19963.264,5+17,66%5.3931.6681.668+49,46%3.880+8,84%5.393+13,78%2.117+26,24%
19952.774,5+7,7%4.7401.1161.1165,9%3.565+19,39%4.740+13,23%1.67713,87%
19942.576,25+37,13%4.1861.1861.186+64,04%2.986+63,71%4.186+18,45%1.947+35,77%
19931.878,75·3.5347237231.8243.5341.434

34 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế