Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt -566,1 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập sơ cấp
Litva-566,1-491-851,4-887,6-457,8-578,1-308,2-584,6-466,9-414,1
Slovenia16,2-170,7-226,1-55,832,1-220,1-199,1-169,7-170,7-215,9

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-566,1+15,75%-566,1-566,1-566,123,66%···
2025-671,95−38,7%-457,8-887,6-457,8+1,95%-887,651,83%-851,4176,25%-491+15,07%
2024-484,45+14,21%-308,2-584,6-466,964,11%-584,6+35,59%-308,2+52,77%-578,139,6%
2023-564,68+14,99%-284,5-907,6-284,5+50,56%-907,616,3%-652,522,21%-414,1+46,03%
2022-664,28−39,8%-533,9-780,4-575,535,57%-780,430,39%-533,961,69%-767,340,17%
2021-475,15−41,11%-330,2-598,5-424,585,29%-598,561,84%-330,221,09%-547,415,17%
2020-336,72+11,49%-229,1-475,3-229,1+30,81%-369,8+31,1%-272,7+13,04%-475,339,63%
2019-380,45−10,06%-313,6-536,7-331,1+17,22%-536,722,17%-313,63,53%-340,441,54%
2018-345,67+8,35%-240,5-439,3-400+11,54%-439,30,5%-302,948,55%-240,5+42,12%
2017-377,18−10,78%-203,9-452,2-452,219,25%-437,119,26%-203,90,05%-415,50,75%
2016-340,48−2,31%-203,8-412,4-379,23,81%-366,54,06%-203,827,93%-412,4+9,24%
2015-332,8−212,12%-159,3-454,4-365,357,8%-352,28,27%-159,3162,54%-454,4265,27%
2014-106,63+44,92%254,7-325,3-231,50,56%-325,3+0,06%254,7+261,2%-124,4105,28%
2013-193,58+26%-60,6-325,5-230,2+28,4%-325,555%-158+48,8%-60,6+70,61%
2012-261,58−14,27%-206,2-321,5-321,518,37%-210+30,42%-308,6100,91%-206,29,33%
2011-228,9−402,8%-153,6-301,8-271,6752,88%-301,82.257,81%-153,675,14%-188,653,08%
2010-45,53−130,03%41,6-123,241,6+135,56%-12,8134,13%-87,7155,44%-123,2123,35%
2009151,58+158,67%527,6-117-117+65,2%37,5+108,5%158,2+154,89%527,6+1.538,51%
2008-258,35+9,17%32,2-441,2-336,252,82%-441,239,05%-288,2+32,47%32,2+118,55%
2007-284,42−132,8%-173,6-426,8-220138,35%-317,338,8%-426,8124,99%-173,6892,69%
2006-122,18−39,19%21,9-228,6-92,345,13%-228,6196,11%-189,715,95%21,9+146,9%
2005-87,77+18,16%-46,7-163,6-63,6+58,21%-77,2+35,77%-163,662,46%-46,7+16,46%
2004-107,25−17,18%-55,9-152,2-152,22,84%-120,27,51%-100,785,79%-55,97,29%
2003-91,53−191,25%-52,1-148-148450,19%-111,876,34%-54,21.364,86%-52,164,35%
2002-31,43+14,72%-3,7-63,4-26,9+51%-63,43,43%-3,7+71,32%-31,773,22%
2001-36,85+9,68%-12,9-61,3-54,9+24,48%-61,387,46%-12,9+69,79%-18,321,19%
2000-40,8+30,79%-15,1-72,7-72,715,58%-32,7+57,86%-42,7+31,9%-15,1+53,68%
1999-58,95−1,11%-32,6-77,6-62,9+11,03%-77,617,58%-62,717,86%-32,6+24,71%
1998-58,3−38,32%-43,3-70,7-70,795,3%-66134,04%-53,246,15%-43,3+36,14%
1997-42,15−260,26%-28,2-67,8-36,22.916,67%-28,21.466,67%-36,488,6%-67,8176,73%
1996-11,7−211,69%-1,2-24,5-1,2117,39%-1,8118,56%-19,3319,32%-24,5248,48%
199510,48·16,56,96,99,78,816,5

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế