Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt -179 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập sơ cấp
Latvia-17918-159-94-140-101-316-258-16224
Estonia-147,514,8-231,8-32,9-181,2-179,3-292,2-233,1-86,5-180,7

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-179−90,93%-179-179-17927,86%···
2025-93,75+55,2%18-159-140+13,58%-94+63,57%-159+49,68%18+117,82%
2024-209,25+8,32%-101-316-162+45,08%-258+5,84%-316+14,13%-101520,83%
2023-228,25−44,23%24-368-29510,9%-27419,13%-36852,7%2476,92%
2022-158,25−4,8%104-266-26643,01%-230+17,86%-241+22,76%10440,23%
2021-151−4.746,15%174-312-186447,06%-280600%-31246,48%17442%
20203,25+103,12%300-213-34+67,92%-40+75,9%-213+0,93%300+328,57%
2019-104,25+10,52%70-215-10663,08%-166+34,65%-215+1,38%701,41%
2018-116,5−529,73%71-254-6558,54%-254118,97%-21878,69%7165,37%
2017-18,5−117,65%205-122-41228,13%-116+18,31%-122212,82%205+78,26%
2016-8,5+72,13%115-14232+228%-14257,78%-39+58,51%115+32,18%
2015-30,5−551,85%87-94-25150%-9076,47%-9425,33%8746,63%
20146,75+134,62%163-75-10114,29%-51264,29%-75+33,04%163+840,91%
2013-19,5+41,79%70-11270+79,49%-14+41,67%-1120,9%-22+42,11%
2012-33,5−605,26%39-1113927,78%-24+53,85%-11176,19%-38190,48%
2011-4,75−113,19%54-635476,82%-52152,53%-63+13,7%42+136,52%
201036−87,41%233-115233+84,92%9979,25%-73123,86%-115148,94%
2009286+301,41%477126126+167,02%477+254,37%306+302,65%235+193,75%
2008-142+34,34%80-309-18859,32%-30912,36%-151+36,82%80+134,33%
2007-216,25−80,21%-118-275-118151,06%-275105,22%-23963,7%-23352,29%
2006-120−250,36%-47-153-47104,35%-134688,24%-14692,11%-153628,57%
2005-34,25+41,2%-17-76-2315%-17+84,55%-76+14,61%-2150%
2004-58,25−703,45%-14-110-201.100%-110223,53%-89423,53%-14170%
2003-7,25−203,57%20-34285,71%-3413,33%-1770%2062,96%
20027−3,45%54-3014+16,67%-3042,86%-10900%54+38,46%
20017,25+422,22%39-2112+140%-21133,33%-1105,56%39+225%
2000-2,25·18-30-30-91812

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế