Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt -824 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hàng hoá
Latvia-824-1.098-1.053-1.138-662-744-968-870-427-807
Estonia-731,1-650,6-799,9-731-585,6-752,9-740,4-705,9-639,5-594,3

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-824+16,58%-824-824-82424,47%···
2025-987,75−31,31%-662-1.138-66255,04%-1.13830,8%-1.0538,78%-1.09847,58%
2024-752,25+16,76%-427-968-427+47,99%-870+2,58%-968+11,52%-744+7,81%
2023-903,75+12,32%-807-1.094-8219,91%-893+13,97%-1.094+11,06%-807+27,17%
2022-1.030,75−49,11%-747-1.230-74770,16%-1.03811,49%-1.23045,91%-1.108100,72%
2021-691,25−77,93%-439-931-439+10,22%-931195,56%-84371,69%-552113,13%
2020-388,5+40,75%-259-491-4892,73%-315+56,97%-491+36,4%-259+59,72%
2019-655,75−3,43%-476-772-476+12,34%-73281,19%-772+20,74%-6434,55%
2018-634−3,26%-404-974-543+3,55%-404+38,13%-97420,99%-61541,38%
2017-614−18,82%-435-805-56313,28%-65321,15%-80565,98%-435+20,33%
2016-516,75+11,7%-485-546-497+16,33%-539+11,64%-485+27,29%-54616,17%
2015-585,25+13,04%-470-667-594+10%-610+9,76%-667+8,25%-470+25,28%
2014-673+2,68%-629-727-660+6,78%-6761,65%-727+7,51%-6293,62%
2013-691,5+1,32%-607-786-708+6,35%-665+13,75%-78615,25%-6072,19%
2012-700,75−5,65%-594-771-75653,66%-77129,36%-682+16,42%-594+20,69%
2011-663,25−60,79%-492-816-49233,33%-59669,32%-81668,25%-74968,69%
2010-412,5+0,06%-352-485-369+36,49%-352+9,51%-48519,75%-44460,87%
2009-412,75+61,43%-276-581-581+45,75%-389+64,76%-405+64,16%-276+71,72%
2008-1.070,25+19,24%-976-1.130-1.071+9,47%-1.104+17,98%-1.130+22,44%-976+25,78%
2007-1.325,25−22,99%-1.183-1.457-1.18347,32%-1.34640,94%-1.45723,06%-1.315+3,87%
2006-1.077,5−61,24%-803-1.368-80363,88%-95556,3%-1.18467,23%-1.36858,33%
2005-668,25−11,93%-490-864-490+3,16%-611+7,56%-70818,2%-86438,91%
2004-597−28,73%-506-661-50637,5%-66154,08%-59912,17%-62218,7%
2003-463,75−31,56%-368-534-36832,37%-42926,92%-53447,51%-52421,3%
2002-352,5−9,3%-278-432-27820,87%-33835,74%-36215,29%-432+13,08%
2001-322,5−33,68%-230-497-23025%-2495,51%-31434,19%-49759,81%
2000-241,25·-184-311-184-236-234-311

27 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế