Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt -179 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Cán cân tài khoản vãng lai
Bỉ-179-3.889-1.688-5.776-922297-1.995-3.3232.6794.314
Ireland17.44212.80713.94119.4945.83718.16019.70335.21217.912-1.246

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-179+94,17%-179-179-179+80,59%···
2025-3.068,75−424,12%-922-5.776-922134,42%-5.77673,82%-1.688+15,39%-3.8891.409,43%
2024-585,5−300,69%2.679-3.3232.679+72,28%-3.323+40,76%-1.995319,96%29793,12%
2023291,75+110,69%4.314-5.6091.55540,03%-5.609552,21%907+108,09%4.314+398,75%
2022-2.729,75−217,46%2.593-11.2082.593+214,33%-860111,36%-11.208280,22%-1.444+35,1%
20212.324+118,99%7.570-2.268-2.268246,42%7.570+303,09%6.219+515,99%-2.225196,2%
20201.061,25+535,48%2.313-1.4951.549+4,59%1.878+158,83%-1.495146,31%2.313+372,44%
2019167+115,89%3.228-3.1921.481+42,13%-3.192669,16%3.228+550,21%-849+79,36%
2018-1.051−235,26%1.042-4.1141.042+21,59%-415178,15%-717142,7%-4.11410.134,15%
2017777+31,03%1.6794185774,13%53164,72%1.679+198,07%41+105,59%
2016593−58,85%3.313-1.7123.313+846,57%1.50575,07%-1.71233,13%-734210,54%
20151.441+85,4%6.036-1.28635081,24%6.036+76,7%-1.286+79,79%66484,15%
2014777,25−17,09%4.190-6.3631.866+630,11%3.416+503,31%-6.363374,5%4.190+59,26%
2013937,5+1.301,92%2.631-847-352+50,91%-847116,69%2.318+237%2.631+188,35%
2012-78+95,72%5.075-2.978-717+84,85%5.075+344,23%-1.692107,1%-2.978988,96%
2011-1.823,5−223,69%335-4.734-4.7341.897,47%-2.078129,56%-817208,36%335+120,3%
20101.474,25+2,72%7.030-1.650-237+89,62%7.030+749,72%75484,49%-1.650138,86%
20091.435,25+262,4%4.861-2.284-2.284155,49%-1.082130,26%4.861+172,69%4.246+193,52%
2008-883,75−152,58%4.116-6.6874.116+164,37%3.57650,99%-6.687819,68%-4.540223,34%
20071.680,67+7,2%7.297-1.404,11.556,9+347,05%7.297+48,58%-727,1111,55%-1.404,1160,16%
20061.567,85−3,37%4.911,2-630,2-630,2156,16%4.911,233,12%-343,7+81,2%2.334,1+1.695,42%
20051.622,6−33,53%7.342,8-1.828,31.122,241,67%7.342,8+33,97%-1.828,3831,61%-146,3106,93%
20042.441,1−2,09%5.480,9249,91.923,8+56,73%5.480,97,65%249,9+618,1%2.109,823,98%
20032.493,2·5.93534,81.227,55.93534,82.775,5

24 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế