Litva
Litva kỳ 2026 đạt 71,05 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trọng số HICP châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1996 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Trọng số HICP châu Âu
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Litva | 71,05 | 67,35 | 64,51 | 62,6 | 65,87 | 73,75 | 68,62 | 73,39 | 78,21 | 83,86 | |
| Slovenia | 48,08 | 49,24 | 47,97 | 48,39 | 50,45 | 53,48 | 49,29 | 52,21 | 53,82 | 56,04 |