Bulgaria

Bulgaria kỳ 04-2026 đạt 731.917 Đêm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Bulgaria731.917755.505728.910650.849765.505737.441746.9191.242.5002.241.9032.159.195
Luxembourg37.46726.31624.14718.12922.59324.76024.24029.39637.36546.895

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026716.795,25−32,45%755.505650.849650.849+0,21%728.910+3,3%755.505+0,02%731.917+1,88%········
20251.061.109,58+1,15%2.241.903649.478649.478+6,65%705.5954,88%755.367+3,06%718.3811,25%807.484+9,02%1.203.5471,99%2.159.195+1,54%2.241.9032,23%1.242.5000,33%746.919+4,16%737.441+3,69%765.505+7,23%
20241.049.013−30,56%2.293.108608.994608.994741.812732.964727.458740.6451.227.959+7,7%2.126.3631,56%2.293.1082,18%1.246.647+3,31%717.078+2,16%711.224713.904
20231.510.635,4+15,12%2.344.317701.892·····1.140.129+1,2%2.160.117+4,08%2.344.317+1,43%1.206.722+9,68%701.892··
20221.312.262,33+12,02%2.311.290603.039···603.039657.0871.126.580+24,52%2.075.391+3,57%2.311.2901,15%1.100.187+9,01%···
20211.171.488,17+48,99%2.338.170312.307·····904.755+136,09%2.003.831+52,04%2.338.170+14,04%1.009.2627,39%·312.307460.604
2020786.302,25−8,43%2.050.35638.815550.704+21,53%621.347+21,05%238.15656,24%38.81593%·383.22360,29%1.318.00317,23%2.050.356+11,33%1.089.814+15,77%···
2019858.670,7+13,28%1.841.687453.157453.157+0,02%513.3091,64%544.290+5,48%554.242+6,14%574.627+5,48%964.952+0,46%1.592.392+10,35%1.841.687+11,13%941.369+5,92%··606.682+6,19%
2018758.007,33+1,65%1.657.308453.075453.075+11,04%521.876+1,15%516.010+6,99%522.1763,81%544.773+2,12%960.506+10,7%1.443.0204,39%1.657.308+2,29%888.7941%528.029+4,08%489.2031,87%571.318+1,09%
2017745.710,75−0,96%1.620.244408.017408.0175,07%515.9505,91%482.3150,05%542.875+1,15%533.4615,26%867.692+1,61%1.509.2210,52%1.620.2440,81%897.7284,71%507.3412,68%498.532+13,02%565.1530,11%
2016752.944,17+12,3%1.633.475429.822429.822+9,06%548.347+17,56%482.572+10,81%536.718+13,73%563.086+11,68%853.906+7,78%1.517.098+12,27%1.633.475+7,54%942.102+27,59%521.313+16,65%441.089+5,46%565.802+11,54%
2015670.461,25+5,58%1.518.944394.121394.121+6,99%466.438+8,63%435.4893,76%471.940+8,97%504.1984,55%792.256+5,05%1.351.301+11,76%1.518.944+5,77%738.404+10,12%446.905+6,48%418.271+1,71%507.2680,14%
2014635.049,42+5,15%1.436.102368.378368.378+11,68%429.395+12,71%452.510+17,6%433.111+9,44%528.256+9,92%754.184+0,96%1.209.146+1,72%1.436.102+9,13%670.5670,83%419.7082,44%411.2514,26%507.985+4,22%
2013603.920,67+6,56%1.316.008329.864329.864+6,23%380.981+15,46%384.797+8,41%395.7380,6%480.578+9,68%746.988+9,82%1.188.740+3,33%1.316.008+2,26%676.164+4,27%430.201+3,46%429.567+19,09%487.422+14,29%
2012566.716,5+9,17%1.286.885310.514310.514+20,87%329.978+16,11%354.931+13,32%398.142+16%438.169+3,8%680.174+4,43%1.150.378+3,35%1.286.885+8,37%648.450+5,95%415.805+22,36%360.703+10,28%426.469+12,57%
2011519.114,92·1.187.538256.892256.892284.199313.200343.239422.134651.2961.113.0811.187.538612.059339.814327.085378.842

16 năm số liệu, đơn vị Đêm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế