Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 121,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:46

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Phi thực phẩm, trừ nhiên liệu (khối lượng)
Ireland121,5120,3121,6120,1119,8119,7120,3120,3121,6119,9
Áo96,996,396,996,497,396,595,696,696,696,1

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026120,66+0,56%121,6119,8119,8+3,36%120,10,58%121,6+2,18%120,3+0,33%121,5+1,08%·······
2025119,99+1,59%121,6115,9115,91,36%120,8+3,07%119+1,45%119,9+1,18%120,2+2,3%121,5+4,65%120,8+2,2%119,9+1,61%121,6+2,88%120,3+1,52%120,3+0,84%119,71,16%
2024118,12+0,82%121,1116,1117,5+0%117,21,6%117,3+1,56%118,5+0,25%117,51,09%116,10,77%118,2+2,07%1180,59%118,2+3,41%118,5+4,04%119,3+0,93%121,1+1,85%
2023117,16+2,4%119,1113,9117,5+8,39%119,1+5,03%115,50,86%118,2+3,41%118,8+2,68%117+1,12%115,8+1,67%118,7+5,14%114,3+0,79%113,92,23%118,2+3,23%118,9+1,02%
2022114,41+17,76%117,7108,4108,4+58,48%113,4+41,93%116,5+44,36%114,3+46,73%115,7+17,22%115,7+10,93%113,9+10,37%112,9+9,08%113,4+6,68%116,51,77%114,50,26%117,7+7,49%
202197,15+69,23%118,668,468,4+23,02%79,9+46,07%80,7+43,34%77,9+37,15%98,7+74,69%104,3+79,83%103,2+79,79%103,5+77,84%106,3+81,71%118,6+102,39%114,8+93,27%109,5+85,91%
200457,41+7,62%59,454,755,6+6,31%54,7+4,99%56,3+6,03%56,8+6,57%56,5+11%58+7,61%57,4+6,89%58,2+11,49%58,5+7,54%58,6+7,72%59,4+9,19%58,9+6,32%
200353,34+4,75%55,450,952,3+8,28%52,1+2,36%53,1+5,57%53,3+6,6%50,9+0,79%53,9+7,16%53,7+4,07%52,2+2,15%54,4+5,63%54,4+4,82%54,4+5,02%55,4+4,73%
200250,93+4,6%52,948,348,3+5%50,9+9,46%50,3+7,25%50+5,26%50,5+4,77%50,3+3,71%51,6+5,52%51,1+4,07%51,5+5,75%51,9+2,37%51,8+0,97%52,9+1,93%
200148,68+12,22%51,94646+13,86%46,5+14,25%46,9+12,47%47,5+12,83%48,2+11,57%48,5+12,53%48,9+12,93%49,1+10,09%48,7+7,98%50,7+13,68%51,3+7,55%51,9+17,69%
200043,38·47,740,440,440,741,742,143,243,143,344,645,144,647,744,1

11 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế