Latvia
Latvia kỳ 2025 đạt 20.532,91 PPS/năm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2000 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập ròng theo sức mua tương đương — độc thân, mức bình quân | |||||||||||
| Latvia | 20.532,91 | 18.891,77 | 16.353,24 | 15.070,65 | 14.940,44 | 12.467,9 | 11.737,71 | 11.050,87 | 10.373,97 | 9.687,46 | |
| Estonia | 20.046,57 | 19.704,79 | 17.974,28 | 16.596,08 | 16.803,79 | 16.803,46 | 16.691,76 | 16.191,8 | 15.130,27 | 14.541,23 |