Cyprus
Cyprus kỳ 2025 đạt 3.171,87 EUR/năm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2005 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng bảo hiểm xã hội — độc thân, mức bình quân | |||||||||||
| Cyprus | 3.171,87 | 3.061,97 | 3.009,06 | 2.783,05 | 2.545,22 | 2.244 | 1.853,56 | 1.705,39 | 1.652,98 | ||
| Malta | 2.838,14 | 2.775,56 | 2.683,2 | 2.598,44 | 2.395 | 2.498,6 | 2.419,56 | 2.333,1 | 2.243,1 | 2.184,8 |