Cyprus
Cyprus kỳ 2025 đạt 1.006 EUR/năm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 2005 đến 2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập ròng của người lao động châu Âu
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thuế thu nhập — độc thân, mức bình quân | |||||||||||
| Cyprus | 1.006 | 836,03 | 994,19 | 626,59 | 239,76 | 139,2 | 195,69 | 131,72 | 7,8 | ||
| Malta | 4.847,36 | 5.197,79 | 4.112,75 | 3.827,75 | 3.262,5 | 3.750,5 | 3.542,25 | 3.107,75 | 2.882,75 | 2.737 |