Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 05-2026 đạt 91,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng xây dựng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:48

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng xây dựng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Xây dựng nhà
Liên minh châu Âu91,892,292,490,389,994,894,195,694,194,7
Đức77,878,178,775,374,881,37777,577,278,2

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202691,32−4,94%92,489,989,910,19%90,38,04%92,44,74%92,23,96%91,85,07%·······
202596,07−1,06%100,194,1100,1+0,7%98,22,96%970,61%961,64%96,7+0,21%96,1+0,31%95,40,42%94,72,77%94,12,39%95,6+0,21%94,11,98%94,81,25%
202497,09−6,65%101,295,499,44,79%101,24,8%97,67,66%97,65,7%96,58,18%95,88,15%95,88,15%97,46,26%96,47,31%95,46,29%965,88%966,61%
2023104,01−0,31%106,3101,8104,40,19%106,30,65%105,70,38%103,51,33%105,10,94%104,30,29%104,3+0,97%103,90,48%104+1,17%101,81,64%1021,64%102,8+1,78%
2022104,33+4,34%107101104,6+7,39%107+14,44%106,1+6,63%104,9+4,38%106,1+5,57%104,6+3,77%103,3+2,48%104,4+5,45%102,8+0,59%103,5+1,87%103,7+0,97%1010,39%
202199,99+0,12%102,793,597,48,89%93,511,37%99,5+0,3%100,5+11,17%100,5+4,69%100,8+1,82%100,8+0,6%991,2%102,2+1,49%101,6+1,8%102,7+2,5%101,4+1%
202099,88−5,65%106,990,4106,9+2,89%105,51,49%99,26,77%90,415,59%969,52%996,43%100,25,65%100,26,09%100,75,36%99,85,85%100,25,2%100,42,43%
2019105,86+2,16%107,1102,9103,9+0,68%107,1+8,62%106,4+6,51%107,1+4,79%106,1+2,81%105,8+0,86%106,2+1,82%106,7+2,4%106,4+1,14%106+0,57%105,7+0,67%102,94,19%
2018103,63+4,07%107,498,6103,2+9,79%98,6+0,51%99,9+0,3%102,2+3,34%103,2+2,18%104,9+5,32%104,3+3,78%104,2+2,76%105,2+4,78%105,4+4,77%105+4,27%107,4+7,29%
201799,57+5,3%101,49494+1,18%98,1+4,7%99,6+7,44%98,9+4,55%101+8,49%99,6+5,51%100,5+6,12%101,4+6,29%100,4+5,57%100,6+5,78%100,7+4,68%100,1+3,3%
201694,57+2,17%96,992,792,9+0,76%93,7+4,34%92,7+0,22%94,6+3,5%93,1+1,42%94,4+2,28%94,7+2,05%95,4+2,25%95,1+3,03%95,1+0,63%96,2+2,67%96,9+2,98%
201592,56·94,589,892,289,892,591,491,892,392,893,392,394,593,794,1

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng xây dựng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế