Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 123,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng xây dựng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:48

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng xây dựng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Hoạt động xây dựng chuyên dụng
Bulgaria123,6124124123,1116,3123118,2117,1119124
Slovenia145,8145,9138,7134,4129,4143143,3139,5132,3124,8

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026122,2+1,48%124116,3116,31,27%123,1+2,67%124+0,73%124+2,06%123,6+3,43%·······
2025120,42+6,3%124117,1117,8+8,27%119,9+6,77%123,1+10,11%121,5+9,16%119,5+4,55%120,9+10,51%121+7,36%124+8,11%119+4,2%117,1+1,74%118,20,17%123+5,76%
2024113,28+7,86%118,4108,8108,8+1,49%112,3+6,85%111,8+7,4%111,3+7,64%114,3+10,22%109,4+4,59%112,7+7,95%114,7+10,71%114,2+7,43%115,1+8,38%118,4+11,38%116,3+10,45%
2023105,02+0,92%107,2103,4107,2+4,59%105,1+2,24%104,1+2,06%103,4+0,88%103,7+0,78%104,6+1,55%104,4+0,38%103,6+0,88%106,3+2,02%106,20,47%106,30,65%105,32,86%
2022104,06+3,28%108,4102102,5+2,19%102,8+2,9%102+3,98%102,5+2,6%102,9+6,19%103+1,48%104+3,28%102,7+2,6%104,2+1,17%106,7+4,1%107+3,78%108,4+5,24%
2021100,75+2,18%103,196,9100,31,28%99,92,44%98,1+7,8%99,9+15,76%96,9+6,02%101,5+4,53%100,70,69%100,12,44%1031,44%102,52,38%103,10,19%103+6,63%
202098,6−3,8%10586,3101,6+2,83%102,40,87%9112,33%86,314,38%91,410,48%97,14,43%101,40,88%102,61,72%104,5+0%105+0,77%103,3+2,38%96,66,4%
2019102,49+7,93%104,598,898,8+3,02%103,3+11,31%103,8+13,44%100,8+7,01%102,1+7,25%101,6+7,63%102,3+8,71%104,4+10,48%104,5+11,41%104,2+8,43%100,9+4,24%103,2+2,99%
201894,96+6,44%100,291,595,9+24,38%92,8+9,18%91,5+4,93%94,2+7,9%95,2+6,73%94,4+4,89%94,1+3,63%94,5+4,65%93,8+1,08%96,1+4%96,8+3,09%100,2+5,92%
201789,22+2,22%94,677,177,110,45%850,35%87,20,57%87,31,02%89,2+1,13%90+2,27%90,8+4,49%90,3+2,96%92,8+8,28%92,4+5%93,9+4,1%94,6+10,9%
201687,28+1,8%90,285,386,1+5,77%85,3+3,14%87,7+5,79%88,2+3,4%88,2+2,56%88+2,33%86,9+1,64%87,7+2,33%85,71,49%88+2,09%90,2+4,76%85,39,26%
201585,73·9481,481,482,782,985,3868685,585,78786,286,194

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng xây dựng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế