Bulgaria

Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 117,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng xây dựng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:48

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng xây dựng châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Xây dựng nhà
Bulgaria117,1118,1118,9118,9115,4113,9110,1110,1110,1108,7
Slovenia189,6207193,5182,8176,4155,9161,8186,5181,3150,3

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026117,68+8,96%118,9115,4115,4+8,36%118,9+14,99%118,9+12,59%118,1+11,63%117,1+9,54%·······
2025108+4,09%113,9103,4106,5+5,45%103,41,24%105,6+1,44%105,8+1,05%106,9+2,79%107,3+4,38%107,6+4,98%108,7+5,23%110,1+8,15%110,1+3,28%110,1+2,71%113,9+11,23%
2024103,76−0,08%107,21011013,26%104,7+0,87%104,11,79%104,7+0,77%1040,19%102,80,96%102,51,73%103,31,15%101,82,4%106,6+4,61%107,2+5,51%102,40,97%
2023103,84+2,74%106101,6104,4+1,95%103,8+0,68%106+6,64%103,9+3,9%104,2+3,27%103,8+1,96%104,3+3,27%104,5+5,56%104,3+4,09%101,9+1,09%101,6+0,79%103,40,1%
2022101,07+0,12%103,599102,4+2,4%103,1+3,31%99,4+1,74%1000,4%100,9+2,64%101,8+0,39%1010,49%992,17%100,23,47%100,80,4%100,82,04%103,5+0,29%
2021100,95+1,28%103,897,71008%99,85,13%97,7+7,01%100,4+9,49%98,3+1,55%101,4+1,2%101,5+1%101,20,98%103,8+2,17%101,20,1%102,9+2,8%103,2+6,94%
202099,68−8,9%108,791,3108,7+0,18%105,26,16%91,318,63%91,717,24%96,810,87%100,26,62%100,57,2%102,25,81%101,66,87%101,37,91%100,19,25%96,59,98%
2019109,41+4,78%112,2107,2108,5+3,93%112,1+9,37%112,2+10,76%110,8+5,83%108,6+3,43%107,3+3,27%108,3+3,04%108,5+5,03%109,1+4,4%110+4,36%110,3+5,25%107,20,83%
2018104,42+6,7%108,1101,3104,4+35,23%102,5+10,1%101,3+5,3%104,7+5,76%105+5,42%103,9+4,21%105,1+3,34%103,3+1,97%104,5+1,46%105,4+4,77%104,8+2,75%108,1+7,14%
201797,86+10,05%10377,277,26,99%93,1+7,01%96,2+10,83%99+11,24%99,6+13,05%99,7+11,9%101,7+13,63%101,3+15,24%103+14,7%100,6+9,59%102+9,91%100,9+9,32%
201688,93−18,85%92,8838319,26%8715,7%86,826,13%8919,96%88,121,41%89,126,12%89,516,9%87,921,87%89,815,76%91,824,51%92,813,51%92,3+0,54%
2015109,57·121,691,8102,8103,2117,5111,2112,1120,6107,7112,5106,6121,6107,391,8

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng xây dựng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế