Malta

Malta kỳ 04-2026 đạt 31,5 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2007 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Niềm tin dịch vụ (cán cân ý kiến)
Malta31,545,529,859,850,839,238,450,7
Khu vực đồng euro3,22,61,64,74,66,55,15,444

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202641,65+53,78%59,829,859,8+104,79%29,8+168,47%45,5+114,62%31,5+150%········
202527,08+54,61%50,86,929,2+172,9%11,131,06%21,2+307,69%12,621,25%25,2+64,71%10,941,4%6,962,5%28,8+21,01%50,7+482,76%38,4+16,72%39,2+24,05%50,8+293,8%
202417,52−32,65%32,95,210,741,85%16,153,06%5,286,77%1659,49%15,355,91%18,650,53%18,432,85%23,8+190,24%8,747,27%32,9+35,39%31,6+558,33%12,952,4%
202326,01+26,05%39,54,818,4+900%34,3+43,51%39,3+92,65%39,5+223,77%34,7+19,24%37,6+36,73%27,49,87%8,281,15%16,5+81,32%24,3+192,77%4,880,17%27,1+27,23%
202220,63+51,72%43,5-2,3-2,3360%23,9+696,67%20,4+308,16%12,2+551,85%29,1+21,25%27,57,09%30,411,37%43,5+116,42%9,180,72%8,343,54%24,2+0%21,3+201,91%
202113,6+158,98%47,2-20,9-0,5600%331,82%-9,855,56%-2,7+96,11%24+138,46%29,6+149,09%34,3+197,72%20,1+383,1%47,2+223,29%14,7+179,89%24,2+193,8%-20,990%
2020-23,06−207,88%14,6-69,40,199,51%4,487,32%-6,3130%-69,4404,39%-62,4688,68%-60,3392,72%-35,1251,29%-7,1135,15%14,645,72%-18,4152,12%-25,8175,66%-11+16,67%
201921,38−37,44%35,3-13,220,342,66%34,7+38,8%2138,78%22,829,41%10,674,94%20,635,02%23,232,56%20,243,73%26,932,92%35,3+17,28%34,11,73%-13,2139,05%
201834,17+10,51%42,32535,4+60,18%2517,22%34,3+27,99%32,310,53%42,3+62,69%31,7+27,31%34,4+2,99%35,9+6,21%40,1+21,15%30,113,26%34,7+13,03%33,813,78%
201730,92+16,92%39,222,122,15,15%30,2+46,6%26,84,96%36,1+21,55%26+7,44%24,922,19%33,4+8,44%33,8+54,34%33,1+44,54%34,7+25,72%30,70,97%39,2+56,18%
201626,44+3,66%3220,623,313,38%20,614,88%28,28,44%29,7+0,68%24,216,55%32+20,75%30,8+47,37%21,94,37%22,92,97%27,68,91%31+31,36%25,1+40,22%
201525,51+7,78%30,817,926,90,37%24,2+30,81%30,8+18,92%29,5+53,65%29+28,32%26,5+10,88%20,929,63%22,918,51%23,64,07%30,3+49,26%23,6+0,85%17,913,94%
201423,67+39,7%29,718,527+400%18,5+122,89%25,9+149,04%19,2+37,14%22,6+1,35%23,9+7,17%29,7+6,83%28,1+96,5%24,6+61,84%20,35,14%23,4+7,34%20,8+3,48%
201316,94+20,72%27,85,45,461,7%8,314,43%10,421,8%14+22,81%22,3+99,11%22,3+42,04%27,8+102,92%14,335,87%15,213,64%21,4+71,2%21,8+23,86%20,1+116,13%
201214,03−29,72%22,39,314,140,51%9,765,11%13,344,12%11,459,72%11,239,78%15,725,24%13,724,31%22,3+156,32%17,65,38%12,534,55%17,6+23,94%9,347,46%
201119,97−25,01%28,38,723,7+125,71%27,8+178%23,8+13,88%28,33,41%18,634,97%2132,69%18,144,82%8,774,26%18,647,31%19,134,36%14,257,1%17,728,92%
201026,63+513,86%35,31010,5+186,07%10+195,24%20,9+200%29,3+260,11%28,6+320%31,2+281,4%32,8+364,52%33,8+865,71%35,3+2.176,47%29,1+246,43%33,1+1.279,17%24,9+69,39%
2009-6,43−127,85%14,7-20,9-12,2125,42%-10,5121,83%-20,9148,49%-18,3149,86%-13139,16%-17,2157,14%-12,4150,61%3,580,56%-1,7113,6%8,4+162,5%2,4+145,28%14,7+198,66%
200823,1−55,1%48,1-14,94848,143,136,733,246,62%30,142,56%24,546,04%1867,97%12,574,65%3,293,94%-5,3110,19%-14,9136,08%
200751,45·62,241,3····62,252,445,456,249,352,85241,3

20 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế