Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 1,3 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Niềm tin bán lẻ (cán cân ý kiến)
Croatia1,3-2,3-1,9911,90,68,58,43,45,1
Litva3,76,37,15,77,37,95,37,465

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,1−43,03%11,9-2,30,694,83%11,9+22,68%917,43%-1,9163,33%-2,3330%1,3+130,23%······
20255,44−64,02%11,6-4,311,618,88%9,742,94%10,937,71%380%193,59%-4,3129,66%4,256,7%3,854,76%5,173,16%3,480,35%8,444,37%8,553,04%
202415,13+7,14%198,414,3+50,53%17+47,83%17,5+121,52%1526,47%15,6+3,31%14,5+13,28%9,733,1%8,448,15%19+40,74%17,3+5,49%15,10,66%18,1+10,37%
202314,12+233,46%20,47,99,519,49%11,5+5.650%7,9+363,33%20,4+871,43%15,1+65,93%12,8+146,15%14,5+18,85%16,2+211,54%13,5+1.064,29%16,4+583,33%15,2+700%16,4+221,57%
20224,23+243,24%12,2-311,8+162,77%0,2+101,55%-3400%2,1+112,88%9,1+158,71%5,243,48%12,2+29,79%5,256,3%-1,4110,69%2,476,24%1,983,62%5,162,5%
20211,23+106,5%13,6-18,8-18,8240,3%-12,9167,19%-0,6112,77%-16,3+66,46%-15,5+65,09%9,2+136,51%9,4+130,32%11,9+152,65%13,1+161,21%10,1+141,56%11,6+144,96%13,6+162,39%
2020-18,98−268,37%19,2-48,613,45,63%19,2+92%4,770,06%-48,6473,85%-44,4616,28%-25,2465,22%-31413,13%-22,6483,05%-21,4300%-24,3297,56%-25,8252,66%-21,8294,64%
201911,28−5,71%16,95,914,2+24,56%1020,63%15,7+61,86%1340,91%8,652,49%6,965,84%9,930,77%5,955,3%10,7+52,86%12,3+105%16,9+634,78%11,2+67,16%
201811,96−9,63%222,311,4+12,87%12,6+113,56%9,715,65%22+58,27%18,1+74,04%20,2+38,36%14,34,67%13,239,45%750,7%657,14%2,384,56%6,746,4%
201713,23+24,84%21,85,910,111,4%5,939,8%11,5+69,12%13,9+16,81%10,40,95%14,65,19%15+54,64%21,8+101,85%14,2+67,06%14+75%14,9+7,97%12,5+17,92%
201610,6+57,43%15,46,811,4+356%9,8+476,92%6,8+15,25%11,9+124,53%10,5+72,13%15,4+633,33%9,7+76,36%10,810%8,58,6%843,26%13,8+36,63%10,6+0,95%
20156,73+224,69%14,1-2,62,5+124,75%-2,6+55,93%5,9+146,46%5,3+270,97%6,1+205,17%2,1+142,86%5,5+214,58%12+273,91%9,3+236,76%14,1+502,86%10,1+10.200%10,5+5.350%
2014-5,4+39,1%-0,1-12,7-10,1+33,11%-5,9+49,57%-12,778,87%-3,1+77,04%-5,8+35,56%-4,9+52,88%-4,8108,7%-6,9146,43%-6,8+43,33%-3,5+48,53%-0,1+98,92%-0,2+96,88%
2013-8,87+46,72%-2,3-15,1-15,1+0%-11,7+34,64%-7,1+34,26%-13,513,45%-9+33,82%-10,4+48,26%-2,3+89,73%-2,8+85,71%-12+45,95%-6,8+55,26%-9,3+34,97%-6,4+61,45%
2012-16,64−75,79%-10,8-22,4-15,146,6%-17,952,99%-10,8+22,86%-11,945,12%-13,697,1%-20,1139,29%-22,4176,54%-19,6113,04%-22,2311,11%-15,276,74%-14,376,54%-16,612,93%
2011-9,47+50,28%-5,4-14,7-10,3+61,99%-11,7+51,05%-14+43,32%-8,2+64,5%-6,9+63,68%-8,4+50%-8,1+55%-9,2+34,29%-5,4+64,71%-8,6+41,89%-8,1+49,69%-14,7+6,37%
2010-19,04+15,02%-14-27,1-27,1102,24%-23,914,35%-24,717,62%-23,111,06%-19+26,92%-16,8+30,29%-18+40,98%-14+54,55%-15,3+35,17%-14,8+19,57%-16,1+8%-15,7+28,31%
2009-22,41−404,98%-13,4-30,8-13,4-20,9-21-20,8-26664,71%-24,1534,21%-30,51.505,26%-30,85.233,33%-23,6447,06%-18,4234,55%-17,541,13%-21,937,74%
2008-4,44·6,8-15,9····-3,4-3,8-1,90,66,8-5,5-12,4-15,9

19 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế