Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 14,7 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2008 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Niềm tin dịch vụ (cán cân ý kiến)
Croatia14,78,81116,920,421,41712,3169,6
Litva10,210,25-168,78,64,17,55,8

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202615,53−1,06%21,48,821,4+16,94%20,420,93%16,9+11,92%1134,91%8,848,84%14,7+3,52%······
202515,7−28,47%25,85,718,327,95%25,87,86%15,148,29%16,931,58%17,227,43%14,29,55%5,766,67%20,3+38,1%9,644,83%16+2,56%12,351,57%1735,85%
202421,95+13,78%29,214,725,4+38,8%28+37,93%29,2+25,32%24,711,79%23,7+1,28%15,725,24%17,16,04%14,7+38,68%17,4+27,01%15,6+17,29%25,4+33,68%26,5+18,3%
202319,29−9,32%2810,618,310,29%20,310,57%23,3+6,88%28+25%23,4+2,18%2122,79%18,237,02%10,639,77%13,7+101,47%13,325,28%1923,08%22,4+1,36%
202221,28+189,13%28,96,820,4+191,48%22,7+230,46%21,8+4.460%22,4+254,48%22,9+1.045%27,2+195,65%28,9+51,31%17,628,46%6,877,56%17,816,82%24,7+25,38%22,1+32,34%
20217,36+130,57%30,3-22,3-22,3196,12%-17,4189,69%-0,5150%-14,5+78,03%2+103,57%9,2+120,58%19,1+142,35%24,6+212,84%30,3+232,89%21,4+207,54%19,7+170,36%16,7+162,31%
2020-24,07−209,31%23,2-6623,2+27,47%19,4+4,3%-0,2100,78%-66366,13%-56,1342,86%-44,7313,88%-45,1322,17%-21,8250,34%-22,8189,41%-19,9182,23%-28214,75%-26,8210,74%
201922,02+14,97%25,514,518,224,17%18,6+3,33%25,5+47,4%24,8+9,73%23,16,48%20,9+18,75%20,3+26,88%14,58,23%25,5+50,89%24,2+49,38%24,4+42,69%24,2+2,54%
201819,15−10,34%24,715,824+13,74%183,74%17,322,42%22,61,31%24,7+18,75%17,629,88%1630,43%15,820,2%16,96,11%16,215,18%17,120,47%23,61,67%
201721,36+3,64%25,11821,1+4,98%18,7+8,09%22,3+36,81%22,9+19,9%20,8+32,48%25,1+42,61%23+12,75%19,822,05%1831,56%19,115,86%21,56,11%24+2,13%
201620,61+60,06%26,315,720,1+209,23%17,3+84,04%16,3+207,55%19,1+42,54%15,7+33,05%17,6+28,47%20,49,73%25,4+124,78%26,3+122,88%22,7+38,41%22,9+46,79%23,5+40,72%
201512,88+420,2%22,65,36,5+280,56%9,4+944,44%5,3+65,62%13,4+272,22%11,8+337,04%13,7+168,63%22,6+737,04%11,3+413,64%11,8+257,58%16,4+3.180%15,6+136,36%16,7+568%
20142,47+177,14%6,6-3,6-3,6+10%0,9+116,98%3,2+260%3,6+216,13%2,7+212,5%5,1+1.800%2,7+196,43%2,2+175,86%3,3+217,86%0,5+113,89%6,6+237,5%2,5+155,56%
2013-3,21+28,17%-0,3-5,3-4273,91%-5,3+10,17%-2+67,74%-3,1+44,64%-2,4+46,67%-0,3+93,48%-2,8+42,86%-2,961,11%-2,8+58,21%-3,6+28%-4,817,07%-4,5+31,82%
2012-4,47−1.016,67%2,3-6,72,3+132,86%-5,9180,95%-6,23.000%-5,6194,74%-4,5421,43%-4,6239,39%-4,9476,92%-1,8148,65%-6,7435%-52.600%-4,1127,78%-6,678,38%
2011-0,4+96,16%3,7-7-7+59,06%-2,1+86,96%-0,2+98,91%-1,9+82,24%1,4+111,29%3,3+128,45%1,3+113,27%3,7+158,73%2+141,67%0,2+102,86%-1,8+68,42%-3,7+28,85%
2010-10,42+53,3%-4,8-18,4-17,111,04%-16,1+25,81%-18,4+29,5%-10,7+58,85%-12,4+51,37%-11,6+56,72%-9,8+69,28%-6,3+77,42%-4,8+73,48%-7+53,02%-5,7+67,8%-5,2+67,3%
2009-22,33−398,66%-14,9-31,9-15,4-21,7-26,1-26-25,5226,24%-26,8587,27%-31,9267,02%-27,9390,63%-18,1240,31%-14,9286,25%-17,7268,75%-15,948,6%
20087,48·20,2-10,7····20,25,519,19,612,98-4,8-10,7

19 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Khảo sát niềm tin kinh tế châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế