Pháp
Pháp kỳ 2026 đạt 34,9 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trọng số HICP châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1996 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Trọng số HICP châu Âu
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Pháp | 34,9 | 35,69 | 38,78 | 40,95 | 44,94 | 50,6 | 44,06 | 42,33 | 42,78 | 42,41 | |
| Ý | 30,27 | 31,91 | 30,71 | 31,7 | 36,06 | 38,5 | 32,73 | 32,42 | 32,86 | 34,02 |