Bulgaria
Bulgaria kỳ 2026 đạt 59,19 Điểm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Trọng số HICP châu Âu (Giá trị · Năm), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 1997 đến 2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Trọng số HICP châu Âu
| Chỉ tiêu | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đồ uống có cồn, thuốc lá và ma tuý | |||||||||||
| Bulgaria | 59,19 | 56,98 | 54,97 | 51,21 | 57,92 | 70,85 | 63,18 | 63,71 | 66,95 | 78,86 | |
| Luxembourg | 145,5 | 144,5 | 120,7 | 111,6 | 104,7 | 108,6 | 98,4 | 97,5 | 99,8 | 99,3 |