Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 385.672,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá trị tăng thêm theo ngành châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Giá trị tăng thêm theo ngành châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động kinh doanh bất động sản
Liên minh châu Âu385.672,4384.663,7382.256,9382.184,3380.872,5381.120,5379.084,3378.720,3378.414,4377.597,9
Khu vực đồng euro341.585,6340.459,5338.486,9338.594,7337.278,3337.297,4335.604,7335.246,4335.393,1334.215,2

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026385.672,4+0,83%385.672,4385.672,4385.672,4+1,26%···
2025382.494,35+0,83%384.663,7380.872,5380.872,5+0,65%382.184,3+0,91%382.256,9+0,84%384.663,7+0,93%
2024379.334,88+1,15%381.120,5378.414,4378.414,4+1,28%378.720,3+1,27%379.084,3+1,1%381.120,5+0,93%
2023375.034,35+2,32%377.597,9373.631,5373.631,5+2,91%373.954,4+2,4%374.953,6+2,01%377.597,9+1,96%
2022366.538,78+2,56%370.322,4363.079,3363.079,3+2,99%365.175,1+2,73%367.578,3+2,46%370.322,4+2,06%
2021357.394,65+2,13%362.833,6352.526,5352.526,5+0,27%355.456,9+3,86%358.761,6+1,94%362.833,6+2,5%
2020349.928,9−0,59%353.980,5342.248,6351.560,3+0,36%342.248,62,58%351.926,20,24%353.980,5+0,09%
2019352.023,33+1,58%353.673350.310,1350.310,1+1,58%351.320+1,59%352.790,2+1,7%353.673+1,46%
2018346.546,35+1,17%348.587,6344.871,2344.871,2+1,11%345.824,7+1,24%346.901,9+1,15%348.587,6+1,18%
2017342.536,6+1,04%344.529,2341.085,4341.085,4+1,27%341.589,5+0,75%342.942,3+0,92%344.529,2+1,25%
2016338.994,2+0,91%340.275,2336.817,4336.817,4+0,63%339.060,9+1,05%339.823,3+1,06%340.275,2+0,88%
2015335.947,68+1,18%337.302,5334.692,4334.692,4+1,07%335.530,7+1,37%336.265,1+1,08%337.302,5+1,22%
2014332.014,27+1,09%333.230,3330.984,9331.158,3+1,43%330.984,9+0,96%332.683,6+1,06%333.230,3+0,93%
2013328.421,55+1,64%330.157,1326.501,2326.501,2+1,05%327.846,9+1,64%329.181+1,89%330.157,1+1,98%
2012323.121,23+0,35%323.751,8322.546,7323.102,6+0,69%322.546,7+0,43%323.083,8+0,39%323.751,80,13%
2011322.009,53+2,25%324.166,6320.880,2320.880,2+2,12%321.151,9+2,24%321.839,4+2,15%324.166,6+2,51%
2010314.911,75+0,32%316.242,3314.102,8314.224+0,95%314.102,8+0,27%315.077,90%316.242,3+0,08%
2009313.902,88+1,02%315.998311.267,7311.267,7+0,58%313.267,3+0,65%315.078,5+1,11%315.998+1,76%
2008310.719+1,02%311.608,7309.465,1309.465,1+1,45%311.257,4+1,28%311.608,7+1,18%310.544,8+0,19%
2007307.575,63+2,42%309.952,1305.054,7305.054,7+2,71%307.333,1+2,75%307.962,6+2,33%309.952,1+1,9%
2006300.301,93+3,28%304.171,9296.996,2296.996,2+3,28%299.093,7+3,22%300.945,9+3,14%304.171,9+3,47%
2005290.767,88+2,79%293.976,9287.561,5287.561,5+2,76%289.756+2,62%291.777,1+2,85%293.976,9+2,94%
2004282.865,7+1,64%285.568,5279.851,4279.851,4+1,44%282.351,7+1,88%283.691,2+1,29%285.568,5+1,94%
2003278.301,93+2,01%280.125,8275.871,7275.871,7+1,88%277.134,1+1,72%280.076,1+2,38%280.125,8+2,08%
2002272.805,5+1,88%274.409270.793,1270.793,1+1,66%272.450,3+2,15%273.569,6+1,97%274.409+1,77%
2001267.758,93+3%269.642266.382,4266.382,4+3,38%266.721,9+2,84%268.289,4+2,95%269.642+2,83%
2000259.956,15+3,66%262.215,9257.664,1257.664,1+3,42%259.351,4+4,05%260.593,2+3,75%262.215,9+3,42%
1999250.776,32+0,89%253.534,4249.139,1249.139,1+1,02%249.268+0,59%251.163,8+0,91%253.534,4+1,05%
1998248.556,38+1,98%250.902,5246.621246.621+2,68%247.803,2+1,9%248.898,8+1,76%250.902,5+1,59%
1997243.731,4+1,96%246.975,3240.173,6240.173,6+1,67%243.190,7+2,12%244.586+2,01%246.975,3+2,02%
1996239.052,05+3,7%242.081,2236.224,7236.224,7+3,3%238.135,7+3,57%239.766,6+3,73%242.081,2+4,18%
1995230.530,95·232.358,7228.681,2228.681,2229.930,7231.153,2232.358,7

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá trị tăng thêm theo ngành châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế