€STR (lãi suất qua đêm)
€STR (lãi suất qua đêm) kỳ 28-07-2026 đạt 2,18 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất qua đêm châu Âu (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-10-2019 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất qua đêm châu Âu
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| €STR (lãi suất qua đêm) | 2,18 | 2,19 | 2,19 | 2,19 | 2,18 | 2,18 | 2,18 | 2,19 | 2,19 | 2,18 |
€STR (lãi suất qua đêm) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,98 | −0,2 đ% | 2,18 | 1,93 | 1,93−0,99 đ% | 1,93−0,76 đ% | 1,93−0,57 đ% | 1,93−0,41 đ% | 1,93−0,24 đ% | 2,04+0,04 đ% | 2,18+0,26 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 2,18 | −1,46 đ% | 2,92 | 1,92 | 2,92−0,98 đ% | 2,69−1,22 đ% | 2,5−1,41 đ% | 2,34−1,57 đ% | 2,17−1,74 đ% | 2,01−1,74 đ% | 1,92−1,74 đ% | 1,92−1,74 đ% | 1,92−1,63 đ% | 1,93−1,41 đ% | 1,93−1,24 đ% | 1,93−1,13 đ% |
| 2024 | 3,64 | +0,44 đ% | 3,91 | 3,06 | 3,9+2 đ% | 3,91+1,63 đ% | 3,91+1,33 đ% | 3,91+1,01 đ% | 3,91+0,83 đ% | 3,75+0,51 đ% | 3,66+0,26 đ% | 3,66+0,02 đ% | 3,56−0,19 đ% | 3,34−0,56 đ% | 3,16−0,74 đ% | 3,06−0,84 đ% |
| 2023 | 3,21 | +3,22 đ% | 3,9 | 1,9 | 1,9+2,48 đ% | 2,27+2,85 đ% | 2,57+3,15 đ% | 2,9+3,48 đ% | 3,08+3,66 đ% | 3,24+3,82 đ% | 3,4+3,91 đ% | 3,64+3,73 đ% | 3,75+3,39 đ% | 3,9+3,24 đ% | 3,9+2,53 đ% | 3,9+2,33 đ% |
| 2022 | -0,01 | +0,56 đ% | 1,57 | -0,58 | -0,58−0,01 đ% | -0,58−0,01 đ% | -0,58−0,01 đ% | -0,58−0,02 đ% | -0,58−0,02 đ% | -0,58−0,02 đ% | -0,51+0,06 đ% | -0,08+0,48 đ% | 0,36+0,93 đ% | 0,66+1,23 đ% | 1,37+1,94 đ% | 1,57+2,15 đ% |
| 2021 | -0,57 | −0,02 đ% | -0,56 | -0,58 | -0,56−0,03 đ% | -0,56−0,03 đ% | -0,56−0,03 đ% | -0,57−0,03 đ% | -0,56−0,02 đ% | -0,56−0,02 đ% | -0,57−0,02 đ% | -0,57−0,02 đ% | -0,57−0,02 đ% | -0,57−0,02 đ% | -0,57−0,02 đ% | -0,58−0,02 đ% |
| 2020 | -0,55 | −0 đ% | -0,53 | -0,56 | -0,54 | -0,54 | -0,53 | -0,54 | -0,54 | -0,55 | -0,55 | -0,55 | -0,55 | -0,55−0,01 đ% | -0,56−0,02 đ% | -0,56−0,02 đ% |
| 2019 | -0,54 | · | -0,54 | -0,55 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | -0,55 | -0,54 | -0,54 |
8 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất qua đêm châu Âu.