Malta

Malta kỳ 03-2026 đạt 58.918 Đêm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 03-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Du lịch châu Âu

Chỉ tiêu03-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-2025
Khách trong nước
Malta58.91863.82249.21957.81457.14849.32954.11868.14664.72149.488
Liên minh châu Âu81.835.33976.354.35987.899.53384.025.053114.611.214145.216.266271.176.334233.192.049167.373.349

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202657.319,67−3,06%63.82249.21949.2198,56%63.82217,43%58.91820,42%·········
202559.130−0,78%77.29049.02553.825+21,3%77.290+23,12%74.037+15,17%54.619+7,29%49.0254,79%49.48812,63%64.721+1,99%68.146+0,98%54.1184,07%49.3298,74%57.14817,7%57.81421,7%
202459.596,08+4,32%73.83944.37244.3723,75%62.7750,09%64.284+12,6%50.9067,23%51.491+1,7%56.6430,11%63.459+0,29%67.482+9,46%56.4127,6%54.052+8,94%69.438+23,99%73.839+12,42%
202357.125,83+3,68%65.67946.10346.103+26,62%62.830+0,49%57.089+14,99%54.8746,11%50.632+6,83%56.705+1,63%63.2774,24%61.6494,56%61.053+2,78%49.615+9,23%56.004+16,98%65.6792,85%
202255.099,92−1,66%67.60836.41036.41010,32%62.523+8,66%49.648+99,37%58.448+202,26%47.395+46,72%55.79720,76%66.07626,02%64.59726,87%59.40324%45.42117,69%47.8739,66%67.608+6,84%
202156.029,75+22,8%89.31819.33740.601+6,43%57.5393,69%24.903+56,1%19.337+8.978,4%32.303+1.716,82%70.414+149,38%89.318+19,75%88.3298,35%78.15712,72%55.182+16,3%52.992+48,18%63.282+5,98%
202045.625,08+15,28%96.37621338.147+26,13%59.744+47,25%15.95367,32%21399,38%1.77893,37%28.23624,43%74.587+91,87%96.376+115,13%89.547+140,85%47.448+51,56%35.76329,06%59.709+10,44%
201939.579,17+10,7%54.06426.81230.245+2,78%40.5721,3%48.811+7,01%34.508+13,26%26.812+9,28%37.365+31,25%38.873+7,96%44.800+13,85%37.1803,19%31.307+21,83%50.413+20,94%54.064+11,98%
201835.753,33+8,3%48.28124.53529.427+9,2%41.108+3,3%45.612+29,17%30.467+7,27%24.535+4,17%28.4694,74%36.0073,09%39.349+12,81%38.404+21,22%25.697+5,65%41.684+11,07%48.281+3,38%
201733.013,92+13,6%46.70323.55326.947+5,95%39.796+8,81%35.311+20,66%28.403+19,95%23.553+7,58%29.886+24,97%37.155+25,24%34.881+9,06%31.682+12,29%24.322+7,3%37.528+13,68%46.703+10,02%
201629.062,67−6,56%42.44921.89325.4347,04%36.573+0,18%29.26613,82%23.68014,35%21.89318,34%23.91419,07%29.6674,51%31.982+10,24%28.214+6,67%22.66820,13%33.0121,98%42.4490,87%
201531.103,33+5,13%42.82026.45027.360+27,61%36.506+6,76%33.960+3,73%27.646+16,6%26.810+10,65%29.550+17,64%31.0687,14%29.01220,24%26.4506,79%28.380+10,48%33.678+3,1%42.820+15,62%
201429.585,5+8%37.03421.44021.440+7,32%34.195+9,86%32.738+3,84%23.710+3,63%24.230+19,29%25.118+3,36%33.458+17,36%36.372+6,46%28.378+16,76%25.687+30,7%32.66612,86%37.034+7,37%
201327.394,92−1,52%37.48819.65319.9787,19%31.12710,74%31.52711,79%22.8805,03%20.312+7,47%24.302+7,46%28.510+9,83%34.166+7,68%24.30510,57%19.65313,47%37.488+18,11%34.4916,13%
201227.817,08+4,73%36.74218.90121.5251,98%34.872+14,82%35.742+10,95%24.093+1,04%18.901+11,75%22.614+6,28%25.95818,94%31.728+2,11%27.177+2,19%22.7120,05%31.741+14,92%36.742+14,36%
201126.562·32.21516.91421.96030.37232.21523.84416.91421.27732.02231.07326.59422.72427.62132.128

16 năm số liệu, đơn vị Đêm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế