Ireland

Ireland kỳ 04-2026 đạt 1.500.000 Đêm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Ireland1.500.0001.127.000985.000743.000924.0001.093.0001.469.000851.0003.009.0002.716.000
Áo2.263.4972.709.9933.137.2002.813.7542.510.7652.149.2122.820.6243.321.8614.755.1114.250.265

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.088.750−23,98%1.500.000743.000743.000+4,8%985.000+17,54%1.127.000+53,33%1.500.000+23,86%········
20251.432.250−3,1%3.009.000709.000709.000+7,59%838.000+4,23%735.00033,12%1.211.000+18,15%1.660.000+43,6%1.972.00012,7%2.716.000+9,38%3.009.00015,52%851.00034,23%1.469.000+6,6%1.093.000+3,8%924.0004,25%
20241.478.083,33+8,99%3.562.000659.000659.000+0%804.00025,9%1.099.000+30,83%1.025.00013,58%1.156.0009,4%2.259.000+48,42%2.483.0009,74%3.562.000+32,56%1.294.000+8,38%1.378.000+27,36%1.053.00023,19%965.000+55,39%
20231.356.166,67−11,82%2.751.000621.000659.000+18,53%1.085.000+8,72%840.0006,56%1.186.00026,88%1.276.000+24%1.522.00021,83%2.751.00023,86%2.687.00021,13%1.194.00015,02%1.082.000+13,54%1.371.000+20,47%621.00030,15%
20221.538.000+90,35%3.613.000556.000556.000+283,45%998.000+1.132,1%899.000+1.082,89%1.622.000+2.903,7%1.029.000+3.575%1.947.000+79,61%3.613.000+32,54%3.407.000+22,64%1.405.000+44,55%953.000+5,89%1.138.000+175,54%889.000+102,51%
2021808.000−16,59%2.778.00028.000145.00078,92%81.00090,48%76.00089,3%54.00028.0001.084.0002.726.000+16,05%2.778.00040%972.00027,41%900.000+126,13%413.000+110,71%439.0005,18%
2020968.666,67−30,07%4.630.0000688.00024,54%851.0009,85%710.00035,12%0100%0100%0100%2.349.000+37,39%4.630.000+118,39%1.339.00019,25%398.00072,49%196.00083,52%463.00060,5%
20181.385.227,42+3,78%2.120.056911.797911.797+20,59%943.9957,24%1.094.3848,82%1.249.44622,56%1.453.130+7,33%1.673.977+15,33%1.709.7304,88%2.120.056+16,56%1.658.176+40,24%1.446.855+8,62%1.189.0367,77%1.172.1472,69%
20171.334.779,42−9,27%1.818.851756.091756.09119,28%1.017.728+9,14%1.200.291+12,08%1.613.502+30,49%1.353.878+0,41%1.451.51010,74%1.797.39417,2%1.818.85125,63%1.182.38625,52%1.332.01015,92%1.289.19018,79%1.204.522+6,93%
20141.471.099,5+13,22%2.445.593932.525936.737+8,87%932.5257,91%1.070.94814,81%1.236.529+11,11%1.348.326+6,86%1.626.162+10,86%2.170.656+24,31%2.445.593+20,5%1.587.524+8,76%1.584.209+13%1.587.524+49%1.126.461+22,85%
20131.299.281,5+1,17%2.029.588860.431860.431+6,64%1.012.570+5,72%1.257.193+6,52%1.112.84013,24%1.261.7895,73%1.466.8514,54%1.746.124+0,96%2.029.588+6,23%1.459.656+3,83%1.401.961+11,54%1.065.4402,81%916.935+0,73%
20121.284.313,08+48,42%1.910.474806.849806.849+187,13%957.798+95,87%1.180.245+111,51%1.282.596+30,74%1.338.550+107,53%1.536.567+79,3%1.729.4418,78%1.910.47415,8%1.405.849+104,64%1.256.865+44,47%1.096.259+146,91%910.264+123,65%
2011865.333,33·2.269.000281.000281.000489.000558.000981.000645.000857.0001.896.0002.269.000687.000870.000444.000407.000

13 năm số liệu, đơn vị Đêm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế