Estonia

Estonia kỳ 04-2026 đạt 208.453 Đêm, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Du lịch châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2011 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:59

Chỉ tiêu này trong bảng Du lịch châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Khách trong nước
Estonia208.453198.297198.520194.804224.876206.337232.475212.548362.625401.467
Cyprus49.74183.40060.99085.62960.20885.015110.165367.708182.631

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026200.018,5−17,75%208.453194.804194.804+7,36%198.5200,1%198.297+9,43%208.453+6,48%········
2025243.196−2%401.467181.207181.4541,84%198.717+0,5%181.20710,6%195.7742,4%221.9670,2%298.9052,68%401.4676,68%362.6252,53%212.548+0,43%232.475+3,7%206.3370,06%224.876+3,16%
2024248.161,08−4,69%430.222184.860184.860197.7292,12%202.6844,59%200.586222.414+6,67%307.121+1,57%430.2225,33%372.0283,3%211.6484,48%224.186+4,77%206.460+6,81%217.995+3,68%
2023260.361,1−1,73%454.444193.295·202.010+13,22%212.440+7,84%·208.5023,33%302.3834,78%454.4441,06%384.7185,18%221.582+3,5%213.983193.295210.254
2022264.939,22+15,17%459.309178.416178.527+20,46%178.416+19,73%197.000+124,48%218.123+125,19%215.695+60,27%317.566+1,71%459.30911,6%405.7312,98%214.0866,17%···
2021230.036,9+21,59%519.56587.759148.2042,58%149.01617,33%87.759+5,59%96.862+184,6%134.579+102,53%312.223+43,17%519.565+32,27%418.192+10,88%228.164+16,64%··205.805+25,06%
2020189.184,17−12,39%392.80834.034152.1222%180.264+5,14%83.11652,41%34.03480,63%66.45063,45%218.08017,37%392.808+7,2%377.153+9,47%195.622+11,21%230.385+15,84%175.6157,56%164.56114,71%
2019215.950,83+5,52%366.434155.230155.230+5,32%171.453+10,26%174.6550,54%175.689+2,98%181.785+6,96%263.938+9,4%366.434+3,69%344.526+6,54%175.897+6,3%198.889+4,43%189.981+11,01%192.933+0,69%
2018204.646,92+2,67%353.393147.386147.386+2,14%155.5020,4%175.597+4,3%170.601+3%169.959+1,94%241.261+3,03%353.393+5,71%323.388+7,17%165.470190.461+6,2%171.134+6,17%191.611+6,08%
2017199.319,18+8,05%334.298144.300144.300+13,51%156.122+12,26%168.361+9,37%165.634+14,89%166.720+12,99%234.168+1,62%334.2981,06%301.741+0,55%·179.339+4,95%161.195+10,64%180.633+8,81%
2016184.462,25+10,03%337.894127.121127.121+5,25%139.075+5%153.941+11,3%144.171+15,83%147.550+7,12%230.442+12,8%337.894+8,65%300.085+12,44%150.689+14,44%170.878+8,73%145.690+6,6%166.011+10,42%
2015167.647+6,43%311.000120.782120.782+13,13%132.453+7,26%138.311+4,49%124.467+5,44%137.737+3,42%204.293+3,68%311.000+9,47%266.880+7,03%131.673+2,3%157.159+6,79%136.668+5,97%150.341+6,64%
2014157.513,75+3,59%284.105106.767106.7672,03%123.492+8,27%132.3693,45%118.049+3,41%133.177+6,45%197.035+1,78%284.105+7,7%249.352+4,64%128.715+4,35%147.161+4,11%128.9642,93%140.979+6,74%
2013152.058,92+6%263.784108.975108.975+4,76%114.060+0,33%137.106+6,52%114.156+6,11%125.107+4,59%193.594+8,51%263.784+5,8%238.301+8,96%123.345+6,42%141.352+5,62%132.854+7,62%132.073+2,98%
2012143.458,17+4,3%249.325104.021104.021+1,22%113.687+7,9%128.716+11,03%107.579+1,83%119.620+4,32%178.403+5%249.325+1,44%218.706+0,33%115.900+4,98%133.836+4,35%123.453+8,61%128.252+6,74%
2011137.543,92·245.778102.764102.764105.365115.933105.641114.667169.906245.778217.990110.400128.259113.666120.158

16 năm số liệu, đơn vị Đêm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Du lịch châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế