Croatia

Croatia kỳ 06-2026 đạt 14.560 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cho vay ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2010 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:45

Chỉ tiêu này trong bảng Cho vay ngân hàng châu Âu

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Cho vay mua nhà
Croatia14.56014.41614.26514.12713.98413.83013.75713.58013.46113.315
Litva16.09115.89115.74215.64115.46015.31815.16014.98414.79714.611

Croatia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202614.197+10,24%14.56013.83013.830+15,12%13.984+15,53%14.127+15,61%14.265+15,07%14.416+14,59%14.560+13,25%······
202512.878,25+12,77%13.75712.01412.014+9,45%12.104+9,61%12.220+10,04%12.397+10,77%12.580+11,56%12.857+13,14%13.074+13,97%13.180+14,25%13.315+14,54%13.461+14,79%13.580+14,94%13.757+15,49%
202411.420,25+9,75%11.91210.97710.977+10,47%11.043+10,8%11.105+10,82%11.192+11,27%11.276+10,56%11.364+9,87%11.471+9,25%11.536+8,58%11.625+8,57%11.727+8,95%11.815+9,06%11.912+9,17%
202310.405,33+9,72%10.9119.9379.937+9,97%9.967+9,79%10.021+9,52%10.058+9,65%10.199+9,43%10.343+9,11%10.500+9,31%10.624+9,96%10.707+9,93%10.764+10,06%10.833+10,02%10.911+9,86%
20229.483,5+9,19%9.9329.0369.036+8,16%9.078+7,65%9.150+8,09%9.173+8,25%9.320+9,49%9.479+9,88%9.606+9,41%9.662+9,58%9.740+9,72%9.780+9,63%9.846+9,85%9.932+10,31%
20218.685,58+9,59%9.0048.3548.354+9,16%8.433+9,7%8.465+8,29%8.474+9,03%8.512+8,74%8.627+9,17%8.780+10,44%8.817+10,24%8.877+10,52%8.921+10,6%8.963+10,06%9.004+9,01%
20207.925,75+8,05%8.2607.6537.653+6,38%7.687+6,72%7.817+8,07%7.772+7,21%7.828+7,48%7.902+8,41%7.950+8,84%7.998+9,14%8.032+9,5%8.066+8,63%8.144+7,9%8.260+8,23%
20197.335,25+4,44%7.6327.1947.194+3,75%7.203+3,34%7.233+3,54%7.249+3,78%7.283+4,25%7.289+4,17%7.304+4,37%7.328+4,27%7.335+4,49%7.425+5,24%7.548+5,63%7.632+6,32%
20187.023,58+1,89%7.1786.9346.934+0,2%6.970+1,47%6.986+1,56%6.985+1,14%6.986+2,02%6.997+2,36%6.998+2,63%7.028+3,17%7.020+2,24%7.055+1,91%7.146+1,78%7.178+2,29%
20176.893−2,07%7.0216.8126.9208,38%6.8695,2%6.8792,56%6.9061,09%6.8481,68%6.8362,08%6.8191,74%6.8121,62%6.8661,17%6.9230,17%7.021+0,89%7.017+0,6%
20167.038,92−13,32%7.5536.9247.5539,9%7.24612,61%7.06014,79%6.98214,83%6.96515,2%6.98114,67%6.94014,31%6.92413,21%6.94713,34%6.93513,06%6.95912,75%6.97511,09%
20158.120,25+0,75%8.3837.8458.383+2,83%8.292+1,63%8.285+1,79%8.198+1,64%8.213+2,27%8.181+2,2%8.099+0,58%7.9780,83%8.016+0,01%7.9770,67%7.9760,66%7.8451,91%
20148.060,17−1,59%8.1597.9988.1521,22%8.1591,68%8.1391,88%8.0662,45%8.0311,58%8.0050,98%8.0520,72%8.0451,42%8.0152,45%8.0311,47%8.0291,25%7.9982%
20138.190,75−1,94%8.2988.0848.2531,87%8.2981,34%8.2950,41%8.2691,23%8.1602,96%8.0843,26%8.1103,11%8.1611,92%8.2160,5%8.1512,11%8.1312,58%8.1611,92%
20128.352,42+1,71%8.4118.2578.410+5,57%8.411+4,99%8.329+4,83%8.372+5,45%8.409+2,31%8.356+1,53%8.3701,45%8.3211,06%8.2570,94%8.327+0,08%8.346+0,43%8.3210,56%
20118.212,17+1,46%8.4937.9397.9668.0117.9457.9398.2198.2308.4938.4108.3358.3208.3108.368+3,39%
20108.094·8.0948.094···········8.094

17 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cho vay ngân hàng châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế