Bulgaria
Bulgaria kỳ 06-2026 đạt 18.714,81 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cho vay ngân hàng châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2022 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)
Chỉ tiêu này trong bảng Cho vay ngân hàng châu Âu
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cho vay mua nhà | |||||||||||
| Bulgaria | 18.714,81 | 18.296,67 | 17.983,8 | 17.644,89 | 17.326,52 | 17.065,1 | 16.863,67 | 16.459,65 | 16.142,87 | 15.773,49 | |
| Luxembourg | 45.966 | 45.608 | 45.631 | 45.596 | 45.392 | 45.471 | 45.550 | 45.280 | 45.314 | 45.335 |
Bulgaria theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 17.838,63 | +18,9% | 18.714,81 | 17.065,1 | 17.065,1+27,9% | 17.326,52+27,77% | 17.644,89+27,43% | 17.983,8+27,08% | 18.296,67+26,57% | 18.714,81+26,35% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 15.002,99 | +27,07% | 16.863,67 | 13.342,29 | 13.342,29+26,48% | 13.560,85+26,19% | 13.846,65+26,31% | 14.151,97+26,3% | 14.455,66+26,6% | 14.811,6+26,73% | 15.160,14+27,35% | 15.467,09+27,3% | 15.773,49+27,54% | 16.142,87+27,77% | 16.459,65+27,65% | 16.863,67+28,12% |
| 2024 | 11.806,78 | +26,56% | 13.162,23 | 10.548,99 | 10.548,99+23,64% | 10.746,59+24,66% | 10.962,44+25,34% | 11.205,12+26,53% | 11.417,95+27,12% | 11.687,74+27,52% | 11.904,28+27,81% | 12.150,11+28,19% | 12.367,63+28,58% | 12.633,94+26,41% | 12.894,39+26,26% | 13.162,23+26,28% |
| 2023 | 9.328,65 | +19,3% | 10.423,32 | 8.532,05 | 8.532,05+17,94% | 8.620,39+18,08% | 8.746,51+17,79% | 8.855,97+17,65% | 8.981,68+17,79% | 9.165,52+18,01% | 9.314,19+18,33% | 9.478,22+18,67% | 9.618,31+18,78% | 9.994,78+21,77% | 10.212,86+22,63% | 10.423,32+23,14% |
| 2022 | 7.819,73 | · | 8.464,42 | 7.234,46 | 7.234,46 | 7.300,42 | 7.425,44 | 7.527,7 | 7.625,35 | 7.766,71 | 7.871,5 | 7.987,18 | 8.097,28 | 8.208,23 | 8.328,05 | 8.464,42 |
5 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cho vay ngân hàng châu Âu.