Chứng khoán mua vì mục đích chính sách tiền tệ

Chứng khoán mua vì mục đích chính sách tiền tệ kỳ 24-07-2026 đạt 3.398.732 Triệu EUR, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Eurosystem (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-07-2009 đến 24-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 09:45

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Eurosystem

Chỉ tiêu24-07-202617-07-202610-07-202603-07-202626-06-202619-06-202612-06-202605-06-202629-05-202622-05-2026
Chứng khoán mua vì mục đích chính sách tiền tệ3.398.7323.408.9623.427.4103.439.5893.443.2063.453.4673.459.3493.462.7803.479.4643.506.061
Vàng và các khoản phải thu bằng vàng1.232.8561.232.8551.232.8551.232.8541.392.5291.392.5311.392.5311.392.5331.392.5571.392.556
Nghiệp vụ tái cấp vốn chính (MRO)17.35512.65512.49911.82518.18315.72712.91011.82314.93613.810

Chứng khoán mua vì mục đích chính sách tiền tệ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263.569.386,66−10,59%3.733.050,23.418.673,253.733.050,212,55%3.683.301,512,6%3.621.940,512,79%3.566.199,512,86%3.507.841,213,3%3.454.700,513,56%3.418.673,2513,44%·····
20253.992.339,83−11,2%4.268.729,63.753.835,54.268.729,68,83%4.214.200,759,46%4.153.173,510,09%4.092.468,7510,58%4.046.119,811,06%3.996.660,7511,39%3.949.56811,82%3.915.206,811,91%3.888.75911,93%3.839.154,212,4%3.790.201,2512,71%3.753.835,512,62%
20244.496.004,63−7,18%4.682.230,54.296.1224.682.230,55,29%4.654.281,55,84%4.619.319,26,27%4.576.556,756,65%4.549.312,27%4.510.3027,4%4.478.946,757,65%4.444.795,47,71%4.415.630,757,94%4.382.669,757,92%4.341.888,88,02%4.296.1228,66%
20234.843.883,5−1,4%4.943.875,254.703.3854.943.875,25+3,99%4.942.807,75+2,46%4.928.388,4+1,26%4.902.630,750,02%4.891.778,251,03%4.870.829,21,77%4.849.957,752,18%4.816.025,752,79%4.796.390,63,1%4.759.8253,82%4.720.708,254,54%4.703.3854,87%
20224.912.551,69+16,43%4.958.373,254.754.122,54.754.122,5+27,53%4.824.190+26,36%4.866.971,25+25,01%4.903.744,4+23,26%4.942.625,25+21,04%4.958.373,25+18,82%4.957.954,4+15,86%4.954.416,25+13,32%4.950.065,4+11,4%4.948.692,5+9,23%4.945.325,5+6,92%4.944.139,6+5,07%
20214.219.147,42+34,69%4.705.372,23.727.789,23.727.789,2+41,08%3.817.928,75+43,26%3.893.266,25+44,55%3.978.318,8+42,01%4.083.613,25+38,46%4.172.882,75+34,18%4.279.117,4+32,33%4.372.047,54+31,5%4.443.601,5+30,6%4.530.674,4+29,62%4.625.157+28,9%4.705.372,2+27,69%
20203.132.554,58+19,25%3.685.0722.642.349,42.642.349,40,29%2.664.942,25+0,69%2.693.286,5+2,11%2.801.469,5+6,33%2.949.245,6+12,16%3.109.858,25+18,47%3.233.742,2+23,55%3.324.686,25+27,25%3.402.468,75+30,29%3.495.412,8+34,05%3.588.121,5+37,22%3.685.072+39,88%
20192.626.854,96+3,35%2.650.0162.607.568,52.650.016+10,3%2.646.776,5+9%2.637.751+7,28%2.634.810,77+6%2.629.452,2+4,76%2.625.033,75+3,49%2.617.355,75+2,04%2.612.744,8+1,14%2.611.516,75+0,07%2.607.568,50,71%2.614.8280,88%2.634.405,50,82%
20182.541.731,12+23,6%2.656.220,752.402.4712.402.471+41,37%2.428.249+36,57%2.458.811,2+32,21%2.485.738,25+29%2.510.084,5+26,68%2.536.612,8+24,19%2.565.148,25+22,06%2.583.291,4+20,47%2.609.745,75+18,71%2.626.327,75+16,25%2.638.072,8+14,17%2.656.220,75+11,87%
20172.056.382,57+68,1%2.374.362,81.699.378,251.699.378,25+104,43%1.778.088,75+97,47%1.859.755+94,19%1.926.908,75+88,32%1.981.506,25+79,27%2.042.551,2+72,8%2.101.546+66,44%2.144.318,75+60,95%2.198.348,6+56,85%2.259.186,75+52,23%2.310.639,75+48%2.374.362,8+44,92%
20161.223.342,88+156,62%1.638.417,8831.271,8831.271,8+274,89%900.454,75+290,79%957.678,25+267,5%1.023.203+220,2%1.105.303,25+188,81%1.182.004+164,51%1.262.624,4+150,76%1.332.260,75+139,29%1.401.599,8+130,08%1.484.076+121,7%1.561.220,75+114,02%1.638.417,8+107,33%
2015476.706,44+124,43%790.231221.734,8221.734,85,3%230.421,25+0,27%260.591,25+13,91%319.553,25+42,2%382.708,8+75,44%446.867,25+111,48%503.527,2+146,36%556.754+181,78%609.187,75+212,55%669.413+246,78%729.487,75+266,24%790.231+271,23%
2014212.405,32−17,37%234.145,6193.039,2234.145,615,23%229.797,515,04%228.773,7515,06%224.728,2515,95%218.141,216,62%211.307,517,65%204.386,7520,13%197.584,621,48%194.90821,78%193.039,221,68%199.183,7517,53%212.867,7510,7%
2013257.059,18−8,26%276.224,25238.374276.224,251,21%270.468,754,42%269.333,24,49%267.385,54,83%261.609,86,94%256.5928,6%255.910,258,97%251.646,610,19%249.174,2510,82%246.471,7511,82%241.519,813,04%238.37413,92%
2012280.195,94+62,44%282.966,25276.922,25279.614,5+104,65%282.966,25+105,66%282.002,8+104,47%280.970+105,15%281.119,75+106,87%280.734+108,43%281.135+109,66%280.209+76,6%279.419,5+34,48%279.516+23,12%277.742,2+10,44%276.922,25+2,13%
2011172.491,16+90,9%271.145,4134.092136.628+345,41%137.590,75+274,26%137.919+230,03%136.958,8+189,5%135.895,25+87,35%134.688,5+26,88%134.092+10,82%158.670,5+30,41%207.771,2+69,64%227.036,5+82,63%251.498+98,8%271.145,4+103,71%
201090.357,76+501,62%133.101,630.674,830.674,836.763,541.789,547.308,272.536,75106.152,75120.995,6+7.208,26%121.670+1.561,02%122.479,5+912,6%124.315,2+578,44%126.505,75+439,49%133.101,6+388,16%
200915.019,12·27.265,751.655,6······1.655,67.32512.095,518.323,623.449,2527.265,75

18 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Eurosystem.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế