Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 101,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:46

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Nhiên liệu ô tô (khối lượng)
Ireland101,4101,5104103,8104,5102,7105,6104,9103104,3
Áo83,485,387,391,189,389,39090,790,690,3

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026103,04−0,8%104,5101,4104,5+4,71%103,8+0,39%104+1,36%101,52,5%101,44,61%·······
2025103,87−0,65%106,399,899,85,04%103,41,43%102,63,02%104,1+1,96%106,3+1,72%1041,42%105,7+1,93%104,30,38%1032,55%104,90,66%105,6+1,64%102,70,29%
2024104,54−1,6%105,8102,1105,10,28%104,90,38%105,8+1,93%102,14,22%104,52,97%105,50,66%103,72,72%104,72,6%105,7+1,54%105,6+0,57%103,91,52%1037,37%
2023106,24+5,08%111,2103,8105,4+6,46%105,3+5,51%103,8+9,73%106,6+6,18%107,7+9,01%106,2+5,88%106,6+6,81%107,5+5,7%104,10,1%1051,13%105,5+3,03%111,2+4,81%
2022101,11+2,13%106,294,699+27,41%99,8+22,45%94,6+4,53%100,4+8,07%98,81,79%100,39,64%99,87,34%101,78,95%104,21,98%106,2+1,53%102,41,82%106,1+6,96%
202199−20,55%111,777,777,735,89%81,532,03%90,528,29%92,922,52%100,619,07%11114,15%107,715,73%111,716,14%106,313,93%104,613,05%104,319,02%99,217,88%
2004124,6+2,94%133,2119,9121,2+1,93%119,92,84%126,2+5,43%119,9+1,18%124,3+4,98%129,3+9,11%127,80,39%133,2+8,03%123,5+1,31%120,3+2,73%128,8+5,66%120,81,47%
2003121,04+1,21%128,3117,1118,9+1,8%123,4+4,93%119,7+2,66%118,51,41%118,41,99%118,51,74%128,3+9,1%123,3+5,2%121,93,86%117,12,74%121,9+3,57%122,60,24%
2002119,6+0,97%126,8116,6116,8+2,91%117,6+3,61%116,6+1,39%120,2+1,52%120,8+2,37%120,6+2,29%117,60,59%117,22,58%126,8+3,76%120,42,51%117,74,39%122,9+4,42%
2001118,45+6,75%123,5113,5113,51,22%113,5+1,7%115+2,59%118,4+5,15%118+9,06%117,9+9,78%118,3+11,71%120,3+9,96%122,2+10,69%123,5+9,58%123,1+13,67%117,70,25%
2000110,96·118105,9114,9111,6112,1112,6108,2107,4105,9109,4110,4112,7108,3118

11 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế