Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 95,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:46

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Thực phẩm, đồ uống, thuốc lá (khối lượng)
Ireland95,595,696,195,995,395,895,59595,195,4
Áo1009999,699,199,6100,396,197,999,398,5

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202695,68+0,13%96,195,395,3+0,21%95,9+0,42%96,10,1%95,60,42%95,50,31%·······
202595,56+1,37%96,29595,1+0,32%95,5+1,17%96,2+2,01%96+1,69%95,8+1,05%95,8+2,02%95,5+2,47%95,4+2,47%95,1+1,6%95+1,71%95,5+0%95,8+0%
202494,27−0,29%95,893,194,8+0,11%94,4+0,75%94,3+0,21%94,4+0,43%94,8+0%93,93,3%93,2+0,54%93,11,59%93,61,16%93,42,2%95,5+1,27%95,8+1,59%
202394,54+0,11%97,192,794,71,15%93,7+2,18%94,11,16%941,16%94,8+0,53%97,1+2,86%92,72,93%94,61,05%94,7+2,49%95,5+1,38%94,30,42%94,3+0%
202294,43−5,54%95,891,795,89,02%91,78,94%95,27,66%95,19,26%94,37,55%94,46,16%95,57,1%95,60,93%92,43,75%94,22,48%94,71,25%94,31,15%
202199,98+72,77%105,395,4105,3+84,74%100,7+79,5%103,1+79,3%104,8+83,22%102+78,63%100,6+74,96%102,8+79,72%96,5+65,52%96+63,82%96,6+64,85%95,9+61,99%95,4+58,74%
200457,87+4,19%60,156,157+4,4%56,1+1,81%57,5+5,7%57,2+0,35%57,1+4,77%57,5+3,79%57,2+3,81%58,3+5,62%58,6+4,83%58,6+2,99%59,2+4,78%60,1+7,51%
200355,54+2,73%5754,454,6+3,21%55,1+2,42%54,40,91%57+9,83%54,5+1,3%55,4+2,78%55,1+0,73%55,2+1,47%55,9+3,71%56,9+4,98%56,5+1,07%55,9+2,57%
200254,07+3,48%55,951,952,9+3,52%53,8+5,49%54,9+6,4%51,9+0,39%53,8+2,67%53,9+4,05%54,7+3,99%54,4+3,23%53,9+1,89%54,2+2,26%55,9+6,07%54,5+1,87%
200152,25+5,56%53,55151,1+4,71%51+4,94%51,6+6,61%51,7+5,51%52,4+6,72%51,8+4,86%52,6+5,84%52,7+5,19%52,9+5,17%53+5,37%52,7+5,19%53,5+6,57%
200049,5·50,348,448,848,648,44949,149,449,750,150,350,350,150,2

11 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế