Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 123,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:46

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Doanh thu bán lẻ danh nghĩa
Ireland123,1122,6124,2121,5121120,5120,7120,6120,7120
Áo119,5119,4118,7117,8118,1118,9115,9116,9117,3117,2

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026122,48+2,24%124,2121121+3,86%121,5+1,67%124,2+3,93%122,6+2,85%123,1+2,93%·······
2025119,8+2,06%120,7116,5116,50,94%119,5+2,05%119,5+1,96%119,2+1,1%119,6+1,87%120,6+3,97%120,2+3,09%120+2,74%120,7+3,07%120,6+2,81%120,7+2,03%120,5+1,01%
2024117,38+0,52%119,3116117,6+1,73%117,1+0,26%117,2+0,69%117,9+1,11%117,4+0,09%1161,11%116,6+2,28%116,81,1%117,10,09%117,3+0,77%118,3+0,42%119,3+1,27%
2023116,77+4,72%118,1114115,6+10,73%116,8+9,67%116,4+3,47%116,6+6,68%117,3+6,44%117,3+2,89%114+1,51%118,1+5,35%117,2+3,26%116,4+1,66%117,8+2,88%117,8+3,06%
2022111,51+13,19%114,5104,4104,4+25,93%106,5+21,71%112,5+25,84%109,3+24,2%110,2+12,79%114+9,51%112,3+8,61%112,1+10,77%113,5+9,34%114,5+4,85%114,5+4,47%114,3+8,44%
202198,52+22,08%109,682,982,9+2,73%87,589,48897,7104,1103,4101,2103,8109,2109,6105,4
200580,7+2,06%80,780,780,7+4,53%···········
200479,08+5,27%81,47677,2+4,18%76+1,74%78,4+4,81%78+1,83%77,8+6,87%79,6+6,56%78,6+4,8%80,2+8,38%80,1+5,67%80,2+5,53%81,4+7,25%81,4+5,71%
200375,12+3,93%7772,874,1+6,62%74,7+4,33%74,8+4,18%76,6+8,96%72,8+0,97%74,7+3,75%75+2,74%74+2,07%75,8+3,84%76+3,97%75,9+2,99%77+3,08%
200272,28+4,85%74,769,569,5+5,62%71,6+8,65%71,8+7,81%70,3+4,15%72,1+5,41%72+4,8%73+4,73%72,5+4,02%73+4,58%73,1+2,67%73,7+3,66%74,7+2,61%
200168,93+9,99%72,865,865,8+10,03%65,9+10,2%66,6+10,26%67,5+10,11%68,4+10,68%68,7+10,63%69,7+11,34%69,7+8,91%69,8+7,88%71,2+10,05%71,1+7,08%72,8+12,87%
200062,68·66,459,859,859,860,461,361,862,162,66464,764,766,464,5

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế