Ireland

Ireland kỳ 05-2026 đạt 111,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bán lẻ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2000 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:46

Chỉ tiêu này trong bảng Bán lẻ châu Âu

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Khối lượng bán lẻ (loại yếu tố giá)
Ireland111,1110,5111,5110,6110,1110,2110,5110,7111,1110,3
Áo97,397,397,397,197,697,895,796,997,496,7

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026110,76+0,38%111,5110,1110,1+2,42%110,6+0%111,5+0,9%110,5+0,55%111,1+0,36%·······
2025110,34+1,35%111,2107,5107,50,83%110,6+2,12%110,5+2,22%109,9+0,46%110,7+1,93%111,2+3,63%110,9+2,12%110,3+1,66%111,1+1,83%110,7+1,28%110,5+0,45%110,20,63%
2024108,88+0,45%110,9107,3108,4+0,28%108,30,55%108,1+0,65%109,4+0,74%108,60,09%107,31,65%108,6+1,12%108,50,91%109,1+1,49%109,3+1,77%110+1,01%110,9+1,65%
2023108,38+1,83%109,5107,4108,1+5,36%108,9+4,01%107,40,65%108,6+2,65%108,7+3,52%109,1+1,11%107,4+0,56%109,5+3,2%107,5+0,94%107,40,74%108,9+1,97%109,1+0,37%
2022106,43+8,02%108,7102,6102,6+24,97%104,7+18,84%108,1+20,78%105,8+19,41%105+6,17%107,9+3,75%106,8+2,79%106,1+4,33%106,5+2,5%108,20,73%106,81,29%108,7+4,02%
202198,53+59,96%10982,182,1+33,28%88,189,588,698,9104103,9101,7103,9109108,2104,5
200561,6+2,42%61,661,661,6+4,94%···········
200460,14+5,68%6257,858,7+5,01%57,8+3,03%59,7+6,23%59,3+3,13%59,3+7,62%60,3+5,79%60+5,08%60,9+8,36%61+5,72%60,8+5,19%61,9+7,09%62+5,98%
200356,91+3,6%58,555,155,9+5,87%56,1+2,56%56,2+2,37%57,5+7,48%55,1+0,92%57+4,4%57,1+2,88%56,2+2%57,7+3,96%57,8+4,14%57,8+3,4%58,5+3,36%
200254,93+3,84%56,652,852,8+3,94%54,7+7,25%54,9+6,81%53,5+2,88%54,6+3,8%54,6+3,8%55,5+4,52%55,1+3,38%55,5+3,93%55,5+2,02%55,9+2,76%56,6+1,43%
200152,9+8,81%55,850,850,8+8,55%51+8,74%51,4+8,9%52+8,79%52,6+9,13%52,6+8,68%53,1+9,71%53,3+7,68%53,4+6,8%54,4+9,46%54,4+7,09%55,8+12,27%
200048,62·50,846,846,846,947,247,848,248,448,449,55049,750,849,7

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bán lẻ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế