Đơn vịTỷ

Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
GDP theo giá so sánh2.854.515,462.592.640,173.072.178,232.707.167,192.631.335,572.403.915,812.833.910,072.505.199,532.413.826,232.236.123,522.626.598,452.323.617,062.246.950,25
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản 3297.670,74280.587,27360.205,15302.456,11281.876,12274.705,98346.313,35290.283,36272.292,33262.402,95331.157,07284.116,15258.570,52
Nông nghiệp210.053,77213.572,72271.298,66211.385,01198.896,03210.344,59260.916,26203.510,41192.141,12201.552,67250.286,62201.815,24182.548,43
Lâm nghiệp15.547,5311.807,0217.343,7913.695,1514.779,6411.508,2216.699,313.108,7213.878,8810.408,3515.207,2113.037,2312.839,02
Thủy sản72.069,4555.20771.538,177.854,8568.501,4952.814,6668.669,8174.107,7166.581,1250.415,0965.649,169.614,5263.489,33
Công nghiệp và xây dựng21.081.721,4931.017,261.172.126,51.044.318,35974.299,98858.086,411.070.025,43957.229,11889.329,06796.835,44985.579,03875.304,79830.085,01
Công nghiệp4910.061802.266,94960.309,65871.244,05817.853,57740.252,6875.527,8798.293,42746.794,21688.701,1802.978,39723.956,87696.009,02
Khai khoáng49.983,4347.614,8244.620,8643.003,2146.531,7644.962,444.377,7740.599,6748.104,5448.451,1947.357,7143.776,7452.270,02
Công nghiệp chế biến, chế tạo722.522,86634.747,81797.064,11696.925,02647.981,64582.730,68720.345,01638.020,82580.105,69531.099,38650.915,57568.417,51535.453,47
Sản xuất và phân phối điện122.791,78106.223,21103.813,59118.751,67109.738,599.735,6295.885,46107.569,15104.599,6495.516,3889.154,2499.422,8992.667,52
Cung cấp nước và xử lý nước thải14.76313.681,0915.734,0515.352,2414.048,8312.387,4414.669,6314.117,1613.057,111.406,4913.314,7612.189,4611.808,43
Xây dựng171.659,58128.750,32206.848,47170.750,67154.953,83119.199,82189.809,09156.767,09141.209,28109.577,11177.818,81148.555,7132.698,61
Dịch vụ141.246.492,831.152.466,071.311.872,271.145.966,131.160.294,471.059.479,981.205.791,011.057.188,111.052.256,51975.468,731.112.916,39976.303,37968.823,33
Bán buôn bán lẻ, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy297.206,31286.406,8295.678,89261.352,18272.775,93259.449,29266.858,05240.584,54250.094,94240.475,22246.982,2221.633,06231.961,55
Vận tải kho bãi172.312,49146.336,93147.425,46136.963,31156.849,98132.637,82133.022,99122.495,02136.969,01117.713,46121.008,36109.163,01117.789,51
Dịch vụ lưu trú và ăn uống67.599,4171.897,1775.270,7270.664,5462.914,8566.157,2268.421,1564.148,5957.423,4760.530,4462.559,3958.436,9251.411,22
Thông tin và truyền thông105.095,8102.481,14109.702,66100.218,6497.633,6894.163,71101.194,1492.904,2188.760,6287.055,6591.844,7886.373,0483.968,36
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm119.860,49123.272,54153.909,71128.961113.905,85111.353,44142.244,77119.485,59105.542,94104.413,88131.014,95110.278,595.441,22
Hoạt động kinh doanh bất động sản86.903,6484.755,07109.210,3587.131,982.624,3781.373,65104.546,6182.790,9478.641,4277.508,2698.170,3279.340,376.811,11
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ65.741,3455.917,0868.837,2862.234,0660.572,8451.823,3264.095,4559.017,8456.404,6248.677,8660.194,7755.535,0253.314,88
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ44.403,4839.231,9534.259,3934.838,5641.389,0535.484,4730.519,4431.513,1135.438,7730.917,6328.737,9528.034,8630.317,49
Hoạt động của các tổ chức chính trị53.906,8749.818,0179.311,7355.281,1761.136,0444.444,2773.821,0551.495,2852.554,5740.423,8568.109,147.737,9249.572,89
Giáo dục đào tạo111.567,1191.897,78118.741,4897.495,56103.208,3485.115,81111.447,2491.147,1592.296,3177.597,75102.718,3685.514,8787.833,99
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội78.042,1458.666,485.245,477.190,9372.138,3954.540,9679.630,9172.764,8168.288,6952.540,1375.048,6168.810,1167.951,24
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí19.711,6719.170,6521.577,8318.355,2317.855,9617.457,819.291,0416.121,4815.981,2615.832,6817.780,5114.796,6614.020,34
Hoạt động dịch vụ khác20.583,5219.128,9619.953,9316.927,6319.101,1417.691,8518.371,815.502,3617.213,2316.113,917.577,0414.632,7215.447,17
Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình3.558,553.485,583.557,213.333,083.279,93.225,663.274,213.092,983.048,063.020,563.051,612.893,732.888,59
Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm228.630,49228.569,56234.216,97217.957,88214.728,73211.753,46218.809,44204.631,19201.289,11202.167,27204.481,86193.027,67191.341,92
Nguồn dữ liệu: Dữ Liệu Kinh Tế