Đơn vị%/năm

Chỉ tiêu13-09-202612-09-202611-09-202610-09-202609-09-202608-09-202607-09-202606-09-202605-09-202604-09-202603-09-202602-09-202601-09-202631-08-202630-08-202629-08-202628-08-202627-08-202626-08-202625-08-202624-08-202623-08-202622-08-202621-08-202620-08-202619-08-202618-08-202617-08-202616-08-202615-08-202614-08-2026
Lãi suất thị trường liên ngân hàng7
Qua đêm1,631,191,192,062,73,014,895,77
1 Tuần2,947,336,416,286,223,735,185,71
2 Tuần3,576,796,536,346,295,645,856,13
1 Tháng5,286,796,76,496,296,936,456,96
3 Tháng7,067,147,117,577,867,567,767,52
6 Tháng8,267,978,58,778,778,447,057,05
9 Tháng8,128,128,128,958,958,89,269,26
Lãi suất tái chiết khấu3333333333333333333333333333333
Lãi suất tái cấp vốn4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
Trần lãi suất tiền gửi VND3
Không kỳ hạn và dưới 1 tháng
Từ 1 tháng đến dưới 6 tháng
Từ 1 tháng đến dưới 6 tháng (QTDND, TCTC vi mô)
Trần lãi suất cho vay ngắn hạn VND (lĩnh vực ưu tiên)2
TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài
Quỹ TDND, TCTC vi mô
Lãi suất cho vay qua đêm trong thanh toán điện tử liên ngân hàng
Nguồn dữ liệu: Dữ Liệu Kinh Tế