Đơn vị: %/năm
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu30-07-202629-07-202628-07-202627-07-202626-07-202625-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202619-07-202618-07-202617-07-202616-07-202615-07-202614-07-202613-07-202612-07-202611-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202605-07-202604-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-2026
Lãi suất thị trường liên ngân hàng7
Qua đêm2,173,333,544,164,184,284,685,285,846,625,9512,49
1 Tuần4,534,14,334,744,784,925,2366,356,926,397,26
2 Tuần5,235,55,376,025,595,56,046,716,477,077,26,84
1 Tháng6,847,076,937,176,776,57,437,567,497,887,578,2
3 Tháng8,018,047,998,118,027,187,87,7987,77,767,99
6 Tháng8,488,158,258,778,57,28,648,7198,628,627,32
9 Tháng9,269,269,269,269,269,269,269,269,269,269,268,78
Lãi suất tái chiết khấu3333333333333333333333333333333
Lãi suất tái cấp vốn4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
Nguồn dữ liệu: Dữ Liệu Kinh Tế