Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-2025
Tổng phương tiện thanh toán (M2)19.974.98519.818.53419.635.09419.641.06819.578.69519.444.47618.938.26018.728.08419.980.71719.685.50419.482.76019.584.43418.973.143
Tiền gửi của dân cư10.826.99810.718.80110.561.35110.543.90110.381.50810.335.38310.224.97310.194.7627.832.399,657.802.496,867.748.633,397.694.546,377.603.048,3
Tiền gửi của các TCKT6.168.1306.074.8606.014.2295.871.2116.080.1196.180.5045.839.7015.714.8098.350.231,058.156.796,387.976.816,858.104.341,377.741.516,23
Tỷ trọng tiền mặt / M210,4610,7711,1112,0911,5210,7810,7810,689,729,679,699,749,48
Nguồn dữ liệu: Dữ Liệu Kinh Tế