| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | Q2-2023 |
|---|
| Chỉ số chung2 | 1,91 | 1,44 | 1,27 | 1,29 | 0,67 | 2,76 | 0,74 | 0,42 | 0,93 | 1,39 | 0,86 | -0,15 | -0,86 |
|---|
| Phân theo mục đích sử dụng3 | | | | | | | | | | | | | |
|---|
| Sử dụng cho sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản | 0,67 | 1,87 | 0,42 | 1,17 | 0,33 | 1,17 | -0,01 | 0,23 | 0,49 | -0,57 | 0,7 | 1,19 | -1,85 |
|---|
| Sử dụng cho sản xuất công nghiệp chế biến chế tạo | 4,81 | 1,42 | 1,3 | 1,13 | 0,67 | 2,92 | 0,71 | 0,46 | 0,95 | 1,49 | 0,93 | -0,14 | -0,86 |
|---|
| Sử dụng cho xây dựng | 2,07 | 1,59 | 0,77 | 3,12 | 0,72 | 0,71 | 1,96 | -0,18 | 0,54 | 0,37 | 0,32 | -0,7 | -1,06 |
|---|
| Phân theo ngành sản phẩm7 | 0,15 | | | | | | | | | | | | |
|---|
| Sản phẩm nông, lâm nghiệp và thủy sản | 0,46 | 2,51 | 1,73 | -0,06 | 0,44 | 2,66 | 1,81 | 0 | 0,4 | 1,35 | 0,62 | -1,08 | -0,22 |
|---|
| Sản phẩm khai khoáng | 1,87 | 0,84 | 1,78 | 5,95 | 2,63 | 0,9 | 0,94 | 0,69 | 0,63 | 1,14 | 0,95 | 0,53 | -0,09 |
|---|
| Sản phẩm công nghiệp chế biến chế tạo | 0,81 | 1,37 | 1,23 | 1,24 | 0,6 | 2,94 | 0,53 | 0,48 | 1,05 | 1,4 | 0,88 | -0,14 | -1,08 |
|---|
| Điện, khí đốt, hơi nước và điều hòa không khí | | 0,21 | 0,47 | 2,7 | 1,31 | 1,2 | 1,73 | 0,1 | 0,35 | 1,68 | 1,09 | 2,1 | 0,87 |
|---|
| Nước tự nhiên khai thác | | 0,77 | 0,56 | 0,81 | 0,4 | 1,81 | 0,79 | 0,47 | 0,57 | 0,7 | 0,45 | 0,9 | 2,03 |
|---|
| Dịch vụ xây dựng chuyên dụng | | 1,25 | 0,74 | 0,36 | 0,49 | 0,99 | 0,11 | 0,33 | 1,08 | 1,43 | 0,71 | 0,97 | 0,48 |
|---|
| Dịch vụ chuyên môn khoa học công nghệ | | 0,47 | 0,26 | 0,44 | 0,81 | 1,11 | 0,76 | 0,56 | 1,15 | 1,76 | 1,24 | 0,92 | 0,76 |
|---|
Nguồn dữ liệu: Dữ Liệu Kinh Tế